Từ vựng
Học tính từ – Catalan
senzill
la beguda senzilla
đơn giản
thức uống đơn giản
inclòs
les canyetes incloses
bao gồm
ống hút bao gồm
únic
l‘aquaducte únic
độc đáo
cống nước độc đáo
cruel
el noi cruel
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
boirós
el capvespre boirós
sương mù
bình minh sương mù
físic
l‘experiment físic
vật lý
thí nghiệm vật lý
adorable
un gatet adorable
dễ thương
một con mèo dễ thương
addicional
l‘ingrés addicional
bổ sung
thu nhập bổ sung
assolellat
un cel assolellat
nắng
bầu trời nắng
net
la roba neta
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
futur
la producció d‘energia futura
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai