Từ vựng
Học tính từ – Catalan
necessari
la llanterna necessària
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
públic
lavabos públics
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
il·legal
el cultiu il·legal de cànem
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
còmic
barbes còmiques
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
excellent
un menjar excel·lent
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
amable
una oferta amable
thân thiện
đề nghị thân thiện
verd
la verdura verda
xanh lá cây
rau xanh
sorprès
el visitant del bosc sorprès
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
conegut
la Torre Eiffel coneguda
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
individual
l‘arbre individual
đơn lẻ
cây cô đơn
estúpid
les paraules estúpides
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn