Từ vựng
Học tính từ – Catalan
proper
la lleona propera
gần
con sư tử gần
habitual
un ram de nuvia habitual
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
sense núvols
un cel sense núvols
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
limitat
el temps d‘aparcament limitat
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
feliç
la parella feliç
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
indignada
una dona indignada
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
tardà
la feina tardana
muộn
công việc muộn
probable
l‘àrea probable
có lẽ
khu vực có lẽ
secret
una informació secreta
bí mật
thông tin bí mật
igual
dos patrons iguals
giống nhau
hai mẫu giống nhau
personal
la salutació personal
cá nhân
lời chào cá nhân