Từ vựng
Học tính từ – Catalan
extern
un emmagatzematge extern
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
romàntic
una parella romàntica
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
lleuger
la ploma lleugera
nhẹ
chiếc lông nhẹ
inclòs
les canyetes incloses
bao gồm
ống hút bao gồm
anglòfon
una escola anglòfona
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
habitual
un ram de nuvia habitual
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
meravellós
un vestit meravellós
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
miserable
habitacions miserables
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
maligne
una amenaça maligna
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
deliciós
una pizza deliciosa
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
anual
l‘augment anual
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm