Từ vựng

Học tính từ – Tagalog

cms/adjectives-webp/115196742.webp
bangkarota
ang taong bangkarota
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/169533669.webp
kailangan
ang kinakailangang pasaporte
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
cms/adjectives-webp/113969777.webp
mapagmahal
ang mapagmahal na regalo
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/130570433.webp
bago
ang bagong fireworks
mới
pháo hoa mới
cms/adjectives-webp/102474770.webp
hindi matagumpay
isang hindi matagumpay na paghahanap ng apartment
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/122865382.webp
makintab
isang makintab na sahig
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/130372301.webp
aerodynamic
ang aerodynamic na hugis
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngayon
mga pahayagan ngayon
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/101204019.webp
posible
ang posibleng kabaligtaran
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/115554709.webp
Finnish
ang kabisera ng Finnish
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/132624181.webp
tama
ang tamang direksyon
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/94039306.webp
maliit
maliliit na punla
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ