Từ vựng
Học tính từ – Pháp
étranger
la solidarité étrangère
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
riche
une femme riche
giàu có
phụ nữ giàu có
disparu
un avion disparu
mất tích
chiếc máy bay mất tích
droit
le chimpanzé droit
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
astucieux
un renard astucieux
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
en forme
une femme en forme
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
impossible
un accès impossible
không thể
một lối vào không thể
silencieux
la demande de rester silencieux
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
stupide
les paroles stupides
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
électrique
le train de montagne électrique
điện
tàu điện lên núi
fait maison
un punch aux fraises fait maison
tự làm
bát trái cây dâu tự làm