Từ vựng
Học tính từ – Pháp
rapide
une voiture rapide
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
incorrect
la direction incorrecte
sai lầm
hướng đi sai lầm
évangélique
le prêtre évangélique
tin lành
linh mục tin lành
délicieux
une pizza délicieuse
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
local
les fruits locaux
bản địa
trái cây bản địa
clair
les lunettes claires
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
simple
la boisson simple
đơn giản
thức uống đơn giản
anglais
le cours d‘anglais
Anh
tiết học tiếng Anh
inhabituel
un temps inhabituel
không thông thường
thời tiết không thông thường
propre
le linge propre
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
masculin
un corps masculin
nam tính
cơ thể nam giới