Từ vựng

Học tính từ – Pháp

cms/adjectives-webp/118410125.webp
comestible
les piments comestibles
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/61570331.webp
droit
le chimpanzé droit
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/57686056.webp
fort
la femme forte
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/133802527.webp
horizontal
la ligne horizontale
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/121794017.webp
historique
le pont historique
lịch sử
cây cầu lịch sử
cms/adjectives-webp/133394920.webp
fin
la plage de sable fin
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/120789623.webp
magnifique
une robe magnifique
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/130526501.webp
connu
la tour Eiffel connue
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/170746737.webp
légal
un pistolet légal
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/127531633.webp
varié
une offre de fruits variée
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/104193040.webp
effrayant
une apparition effrayante
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/30244592.webp
pauvre
des habitations pauvres
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói