Từ vựng

Học tính từ – Pháp

cms/adjectives-webp/133802527.webp
horizontal
la ligne horizontale
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/122775657.webp
étrange
l‘image étrange
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/106078200.webp
direct
un coup direct
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
cms/adjectives-webp/170476825.webp
rose
un décor de chambre rose
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/115703041.webp
incolore
la salle de bain incolore
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/19647061.webp
improbable
un jet improbable
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/168988262.webp
trouble
une bière trouble
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/133003962.webp
chaud
les chaussettes chaudes
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/116632584.webp
sinueux
la route sinueuse
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/127214727.webp
brumeux
le crépuscule brumeux
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/132368275.webp
profond
la neige profonde
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/134068526.webp
identique
deux motifs identiques
giống nhau
hai mẫu giống nhau