Từ vựng
Học tính từ – Pháp
comestible
les piments comestibles
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
droit
le chimpanzé droit
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
fort
la femme forte
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
horizontal
la ligne horizontale
ngang
đường kẻ ngang
historique
le pont historique
lịch sử
cây cầu lịch sử
fin
la plage de sable fin
tinh tế
bãi cát tinh tế
magnifique
une robe magnifique
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
connu
la tour Eiffel connue
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
légal
un pistolet légal
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
varié
une offre de fruits variée
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
effrayant
une apparition effrayante
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn