Từ vựng
Học tính từ – Pháp
horizontal
la ligne horizontale
ngang
đường kẻ ngang
étrange
l‘image étrange
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
direct
un coup direct
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
rose
un décor de chambre rose
hồng
bố trí phòng màu hồng
incolore
la salle de bain incolore
không màu
phòng tắm không màu
improbable
un jet improbable
không thể tin được
một ném không thể tin được
trouble
une bière trouble
đục
một ly bia đục
chaud
les chaussettes chaudes
ấm áp
đôi tất ấm áp
sinueux
la route sinueuse
uốn éo
con đường uốn éo
brumeux
le crépuscule brumeux
sương mù
bình minh sương mù
profond
la neige profonde
sâu
tuyết sâu