Từ vựng

Học tính từ – Hungary

cms/adjectives-webp/52842216.webp
heves
a heves reakció
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/13792819.webp
járhatatlan
az járhatatlan út
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/106078200.webp
közvetlen
egy közvetlen találat
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
cms/adjectives-webp/71079612.webp
angol nyelvű
egy angol nyelvű iskola
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/47013684.webp
hajadon
egy hajadon férfi
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/40936651.webp
meredek
a meredek hegy
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/132592795.webp
boldog
a boldog pár
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/11492557.webp
elektromos
az elektromos hegyi vasút
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/122973154.webp
köves
egy köves út
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/79183982.webp
abszurd
egy abszurd szemüveg
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/80928010.webp
több
több halom
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/9139548.webp
női
női ajkak
nữ
đôi môi nữ