Từ vựng
Học tính từ – Hungary
heves
a heves reakció
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
járhatatlan
az járhatatlan út
không thể qua được
con đường không thể qua được
közvetlen
egy közvetlen találat
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
angol nyelvű
egy angol nyelvű iskola
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
hajadon
egy hajadon férfi
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
meredek
a meredek hegy
dốc
ngọn núi dốc
boldog
a boldog pár
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
elektromos
az elektromos hegyi vasút
điện
tàu điện lên núi
köves
egy köves út
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
abszurd
egy abszurd szemüveg
phi lý
chiếc kính phi lý
több
több halom
nhiều hơn
nhiều chồng sách