Từ vựng
Học tính từ – Adygea
облачный
облачное небо
oblachnyy
oblachnoye nebo
có mây
bầu trời có mây
теплый
теплые носки
teplyy
teplyye noski
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
ревнивый
ревнивая женщина
revnivyy
revnivaya zhenshchina
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
отдаленный
отдаленный дом
otdalennyy
otdalennyy dom
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
превосходно
превосходная идея
prevoskhodno
prevoskhodnaya ideya
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
горячий
горячая реакция
goryachiy
goryachaya reaktsiya
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
серебряный
серебряная машина
serebryanyy
serebryanaya mashina
bạc
chiếc xe màu bạc
строгий
строгий режим
strogiy
strogiy rezhim
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
оставшийся
оставшаяся еда
ostavshiysya
ostavshayasya yeda
còn lại
thức ăn còn lại
физический
физический эксперимент
fizicheskiy
fizicheskiy eksperiment
vật lý
thí nghiệm vật lý
бесконечный
бесконечная дорога
beskonechnyy
beskonechnaya doroga
vô tận
con đường vô tận