Từ vựng
Học tính từ – Adygea
современный
современное средство
sovremennyy
sovremennoye sredstvo
hiện đại
phương tiện hiện đại
расслабляющий
расслабляющий отдых
rasslablyayushchiy
rasslablyayushchiy otdykh
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
женский
женские губы
zhenskiy
zhenskiye guby
nữ
đôi môi nữ
различный
разные цветные карандаши
razlichnyy
raznyye tsvetnyye karandashi
khác nhau
bút chì màu khác nhau
доступный
доступная ветроэнергия
dostupnyy
dostupnaya vetroenergiya
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
ревнивый
ревнивая женщина
revnivyy
revnivaya zhenshchina
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
частный
частная яхта
chastnyy
chastnaya yakhta
riêng tư
du thuyền riêng tư
сладкий
сладкий конфет
sladkiy
sladkiy konfet
ngọt
kẹo ngọt
плодородный
плодородная почва
plodorodnyy
plodorodnaya pochva
màu mỡ
đất màu mỡ
далекий
далекое путешествие
dalekiy
dalekoye puteshestviye
xa
chuyến đi xa
гениальный
гениальное облачение
genial’nyy
genial’noye oblacheniye
thiên tài
bộ trang phục thiên tài