Từ vựng

Học tính từ – Adygea

cms/adjectives-webp/169449174.webp
необычный
необычные грибы
neobychnyy
neobychnyye griby
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/122463954.webp
поздний
поздний труд
pozdniy
pozdniy trud
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/131873712.webp
огромный
огромный динозавр
ogromnyy
ogromnyy dinozavr
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/171618729.webp
вертикальный
вертикальная скала
vertikal’nyy
vertikal’naya skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/57686056.webp
сильный
сильная женщина
sil’nyy
sil’naya zhenshchina
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/132612864.webp
отсутствующий
отсутствующие мысли
otsutstvuyushchiy
otsutstvuyushchiye mysli
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/94026997.webp
озорной
озорной ребенок
ozornoy
ozornoy rebenok
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/34780756.webp
холостой
холостой человек
kholostoy
kholostoy chelovek
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/13792819.webp
непроходимый
непроходимая дорога
neprokhodimyy
neprokhodimaya doroga
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/109594234.webp
передний
передний ряд
peredniy
peredniy ryad
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/116622961.webp
местный
местные овощи
mestnyy
mestnyye ovoshchi
bản địa
rau bản địa
cms/adjectives-webp/74047777.webp
замечательный
замечательный вид
zamechatel’nyy
zamechatel’nyy vid
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời