Từ vựng
Học tính từ – Adygea
необычный
необычные грибы
neobychnyy
neobychnyye griby
không thông thường
loại nấm không thông thường
поздний
поздний труд
pozdniy
pozdniy trud
muộn
công việc muộn
огромный
огромный динозавр
ogromnyy
ogromnyy dinozavr
to lớn
con khủng long to lớn
вертикальный
вертикальная скала
vertikal’nyy
vertikal’naya skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
сильный
сильная женщина
sil’nyy
sil’naya zhenshchina
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
отсутствующий
отсутствующие мысли
otsutstvuyushchiy
otsutstvuyushchiye mysli
béo
con cá béo
озорной
озорной ребенок
ozornoy
ozornoy rebenok
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
холостой
холостой человек
kholostoy
kholostoy chelovek
độc thân
người đàn ông độc thân
непроходимый
непроходимая дорога
neprokhodimyy
neprokhodimaya doroga
không thể qua được
con đường không thể qua được
передний
передний ряд
peredniy
peredniy ryad
phía trước
hàng ghế phía trước
местный
местные овощи
mestnyy
mestnyye ovoshchi
bản địa
rau bản địa