Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/130372301.webp
አየር ሞላውጊ
አየር ሞላውጊ ቅርጽ
āyeri molawigī
āyeri molawigī k’irits’i
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/103342011.webp
የውጭ ሀገር
የውጭ ሀገር ተያይዞ
yewich’i hāgeri
yewich’i hāgeri teyayizo
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/105518340.webp
ርክስ
ርክስ አየር
rikisi
rikisi āyeri
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ተመች
ተመች ሴት
temechi
temechi sēti
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/131857412.webp
አይዞሽ
የአይዞሽ ሴት
āyizoshi
ye’āyizoshi sēti
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/39217500.webp
የተጠቀሰ
የተጠቀሰ እቃዎች
yetet’ek’ese
yetet’ek’ese ik’awochi
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/130510130.webp
ጠንካራ
ጠንካራ ደንብ
t’enikara
t’enikara denibi
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/107108451.webp
በቂም
በቂም ምግብ
bek’īmi
bek’īmi migibi
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/132974055.webp
ንጽህ
ንጽህ ውሃ
nits’ihi
nits’ihi wiha
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/60352512.webp
ቀሪ
ቀሪ ምግብ
k’erī
k’erī migibi
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/133802527.webp
አድማዊ
አድማዊ መስመር
ādimawī
ādimawī mesimeri
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/69596072.webp
በእውነት
በእውነት ምሐላ
be’iwineti
be’iwineti miḥāla
trung thực
lời thề trung thực