Từ vựng
Học tính từ – Amharic
ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ መልእክት
fashisitawī
fashisitawī meli’ikiti
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ወዳጅ
ወዳጅ ምቹ
wedaji
wedaji michu
thân thiện
đề nghị thân thiện
ዘግይቷል
ዘግይቷል ሄዱ
zegiyitwali
zegiyitwali hēdu
trễ
sự khởi hành trễ
ያልተሳካ
ያልተሳካ ቤት ፈልግ
yalitesaka
yalitesaka bēti feligi
không thành công
việc tìm nhà không thành công
ማህበራዊ
ማህበራዊ ግንኙነቶች
mahiberawī
mahiberawī gininyunetochi
xã hội
mối quan hệ xã hội
የወንጌላዊ
የወንጌላዊ ካህን
yewenigēlawī
yewenigēlawī kahini
tin lành
linh mục tin lành
በአስቸጋሪነት
በአስቸጋሪነት ጩኸት
be’āsichegarīneti
be’āsichegarīneti ch’uẖeti
huyên náo
tiếng hét huyên náo
ረዥም
ረዥም ፀጉር
rezhimi
rezhimi t͟s’eguri
dài
tóc dài
በሽታማ
በሽታማ ሴት
beshitama
beshitama sēti
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
ቀረጻኛ
ቀረጻኛን መሆን ጥያቄ
k’erets’anya
k’erets’anyani mehoni t’iyak’ē
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ርክስ
ርክስ አየር
rikisi
rikisi āyeri
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu