Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/118445958.webp
takut
pria yang takut
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/133802527.webp
horizontal
garis horizontal
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/143067466.webp
siap berangkat
pesawat yang siap berangkat
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/36974409.webp
mutlak
kenikmatan yang mutlak
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/116766190.webp
tersedia
obat yang tersedia
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/144231760.webp
gila
wanita yang gila
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/104397056.webp
selesai
rumah yang hampir selesai
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/90700552.webp
kotor
sepatu olahraga yang kotor
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/134719634.webp
aneh
jenggot aneh
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/171454707.webp
terkunci
pintu yang terkunci
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/117502375.webp
terbuka
tirai yang terbuka
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/94591499.webp
mahal
vila yang mahal
đắt
biệt thự đắt tiền