Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/87672536.webp
tiga kali lipat
chip ponsel tiga kali lipat
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/61362916.webp
sederhana
minuman yang sederhana
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/130526501.webp
terkenal
Menara Eiffel yang terkenal
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/70154692.webp
serupa
dua wanita yang serupa
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/30244592.webp
sederhana
tempat tinggal yang sederhana
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/100834335.webp
bodoh
rencana yang bodoh
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/75903486.webp
malas
kehidupan yang malas
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/71079612.webp
berbahasa Inggris
sekolah berbahasa Inggris
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/167400486.webp
mengantuk
fase mengantuk
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/59351022.webp
horizontal
lemari baju yang horizontal
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/67747726.webp
terakhir
kehendak terakhir
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/173160919.webp
mentah
daging mentah
sống
thịt sống