Từ vựng
Học tính từ – Indonesia
sial
cinta yang sial
không may
một tình yêu không may
depan
barisan depan
phía trước
hàng ghế phía trước
keruh
bir yang keruh
đục
một ly bia đục
pedas
selai roti yang pedas
cay
phết bánh mỳ cay
nakal
anak yang nakal
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
tiga kali lipat
chip ponsel tiga kali lipat
gấp ba
chip di động gấp ba
lengkap
pelangi yang lengkap
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
dapat digunakan
telur yang dapat digunakan
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
asli
sayuran asli
bản địa
rau bản địa
Protestan
pendeta Protestan
tin lành
linh mục tin lành
berdarah
bibir berdarah
chảy máu
môi chảy máu