Từ vựng
Học tính từ – Séc
jedinečný
jedinečný akvadukt
độc đáo
cống nước độc đáo
existující
existující hřiště
hiện có
sân chơi hiện có
malý
malé dítě
nhỏ bé
em bé nhỏ
šťastný
šťastný pár
vui mừng
cặp đôi vui mừng
živý
živé fasády domů
sống động
các mặt tiền nhà sống động
křivolaký
křivolaká silnice
uốn éo
con đường uốn éo
pozdní
pozdní práce
muộn
công việc muộn
stálý
stálá investice
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
novorozený
novorozené miminko
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
moudrý
moudrá dívka
thông minh
cô gái thông minh
hnědý
hnědá dřevěná stěna
nâu
bức tường gỗ màu nâu