Từ vựng
Học tính từ – Séc
vtipný
vtipné vousy
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
východní
východní přístavní město
phía đông
thành phố cảng phía đông
budoucí
budoucí výroba energie
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
spravedlivý
spravedlivé dělení
công bằng
việc chia sẻ công bằng
vzrušený
vzrušená reakce
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
sexuální
sexuální touha
tình dục
lòng tham dục tình
dokončený
nedokončený most
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
možný
možný opak
có thể
trái ngược có thể
pravdivý
pravdivé přátelství
thật
tình bạn thật
lehký
lehké pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
mladý
mladý boxer
trẻ
võ sĩ trẻ