Từ vựng
Học tính từ – Séc
neúspěšný
neúspěšné hledání bytu
không thành công
việc tìm nhà không thành công
budoucí
budoucí výroba energie
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
zralý
zralé dýně
chín
bí ngô chín
líný
líný život
lười biếng
cuộc sống lười biếng
irský
irské pobřeží
Ireland
bờ biển Ireland
opatrný
opatrný chlapec
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
zajímavý
zajímavá tekutina
thú vị
chất lỏng thú vị
brzy
brzké učení
sớm
việc học sớm
zdarma
dopravní prostředek zdarma
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
bankrotující
bankrotující osoba
phá sản
người phá sản
nový
nový ohňostroj
mới
pháo hoa mới