Từ vựng
Học tính từ – Séc
hrozný
hrozný žralok
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
použitý
použité věci
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
místní
místní zelenina
bản địa
rau bản địa
chladný
chladný nápoj
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
každohodinový
každohodinová změna stráže
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
pozdní
pozdní práce
muộn
công việc muộn
fialový
fialový levandule
tím
hoa oải hương màu tím
rozbity
rozbity auto
hỏng
kính ô tô bị hỏng
správný
správný směr
chính xác
hướng chính xác
fialový
fialový květ
màu tím
bông hoa màu tím
stříbrný
stříbrné auto
bạc
chiếc xe màu bạc