Từ vựng
Học tính từ – Séc
zlobivý
zlobivé dítě
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
bílý
bílá krajina
trắng
phong cảnh trắng
ženský
ženské rty
nữ
đôi môi nữ
vtipný
vtipný kostým
hài hước
trang phục hài hước
fyzikální
fyzikální experiment
vật lý
thí nghiệm vật lý
spravedlivý
spravedlivé dělení
công bằng
việc chia sẻ công bằng
zavřený
zavřené oči
đóng
mắt đóng
žíznivý
žíznivá kočka
khát
con mèo khát nước
existující
existující hřiště
hiện có
sân chơi hiện có
nešťastný
nešťastná láska
không may
một tình yêu không may
milý
milý obdivovatel
thân thiện
người hâm mộ thân thiện