Từ vựng
Học tính từ – Séc
unavený
unavená žena
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
stálý
stálá investice
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
otevřený
otevřená krabice
đã mở
hộp đã được mở
malý
malé dítě
nhỏ bé
em bé nhỏ
negativní
negativní zpráva
tiêu cực
tin tức tiêu cực
úplný
úplná duha
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
milý
milá domácí zvířata
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
neprůjezdný
neprůjezdná cesta
không thể qua được
con đường không thể qua được
zamčený
zamčené dveře
đóng
cánh cửa đã đóng
prastarý
prastaré knihy
cổ xưa
sách cổ xưa
centrální
centrální náměstí
trung tâm
quảng trường trung tâm