Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/61570331.webp
ўпрытварны
ўпрытварны шымпанзе
ŭprytvarny
ŭprytvarny šympanzie
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/132592795.webp
шчаслівы
шчаслівая пара
ščaslivy
ščaslivaja para
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/117489730.webp
ангельскі
ангельскае навучанне
anhieĺski
anhieĺskaje navučannie
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/102674592.webp
цветны
цветныя вялікодныя яйкі
cvietny
cvietnyja vialikodnyja jajki
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/133394920.webp
дробны
дробны пясчаны пляж
drobny
drobny piasčany pliaž
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/76973247.webp
вузкі
вузкая канапа
vuzki
vuzkaja kanapa
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/134344629.webp
жоўты
жоўтыя бананы
žoŭty
žoŭtyja banany
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/131533763.webp
шмат
шмат капіталу
šmat
šmat kapitalu
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/101101805.webp
высокі
высокая вежа
vysoki
vysokaja vieža
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/134764192.webp
першы
першыя вясновыя кветкі
pieršy
pieršyja viasnovyja kvietki
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/62689772.webp
сучасны
сучасныя газеты
sučasny
sučasnyja haziety
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/19647061.webp
немагчымы
немагчымы мет
niemahčymy
niemahčymy miet
không thể tin được
một ném không thể tin được