Từ vựng
Học tính từ – Belarus
ўпрытварны
ўпрытварны шымпанзе
ŭprytvarny
ŭprytvarny šympanzie
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
шчаслівы
шчаслівая пара
ščaslivy
ščaslivaja para
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
ангельскі
ангельскае навучанне
anhieĺski
anhieĺskaje navučannie
Anh
tiết học tiếng Anh
цветны
цветныя вялікодныя яйкі
cvietny
cvietnyja vialikodnyja jajki
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
дробны
дробны пясчаны пляж
drobny
drobny piasčany pliaž
tinh tế
bãi cát tinh tế
вузкі
вузкая канапа
vuzki
vuzkaja kanapa
chật
ghế sofa chật
жоўты
жоўтыя бананы
žoŭty
žoŭtyja banany
vàng
chuối vàng
шмат
шмат капіталу
šmat
šmat kapitalu
nhiều
nhiều vốn
высокі
высокая вежа
vysoki
vysokaja vieža
cao
tháp cao
першы
першыя вясновыя кветкі
pieršy
pieršyja viasnovyja kvietki
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
сучасны
сучасныя газеты
sučasny
sučasnyja haziety
ngày nay
các tờ báo ngày nay