Từ vựng
Học tính từ – Belarus
відавочны
відавочныя акляры
vidavočny
vidavočnyja akliary
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
строгі
строгі правіла
strohi
strohi pravila
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
ціхавячы
ціхавячы аўчарскі сабака
cichaviačy
cichaviačy aŭčarski sabaka
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
цікавы
цікавая цячкінасць
cikavy
cikavaja ciačkinasć
thú vị
chất lỏng thú vị
блізкі
блізкая львіца
blizki
blizkaja ĺvica
gần
con sư tử gần
здаровы
здаровыя аваркі
zdarovy
zdarovyja avarki
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
дрэнны
дрэнныя вышынная вады
drenny
drennyja vyšynnaja vady
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
дурны
дурная размова
durny
durnaja razmova
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
выкарыстоўваемы
выкарыстоўваемыя яйкі
vykarystoŭvajemy
vykarystoŭvajemyja jajki
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
смешны
смешныя барадзіны
smiešny
smiešnyja baradziny
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
розны
розныя позы
rozny
roznyja pozy
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau