Từ vựng
Học tính từ – Belarus
бяскарысны
бяскарыснае аўтадзеркала
biaskarysny
biaskarysnaje aŭtadzierkala
vô ích
gương ô tô vô ích
брудны
брудныя спартыўныя абуткі
brudny
brudnyja spartyŭnyja abutki
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
відавочны
відавочныя акляры
vidavočny
vidavočnyja akliary
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
салодкі
салодкая цукерка
salodki
salodkaja cukierka
ngọt
kẹo ngọt
глабальны
глабальная сусветная эканоміка
hlabaĺny
hlabaĺnaja susvietnaja ekanomika
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
фізічны
фізічны эксперымент
fizičny
fizičny ekspierymient
vật lý
thí nghiệm vật lý
гамасэксуальны
двое гамасэксуальных мужчын
hamaseksuaĺny
dvoje hamaseksuaĺnych mužčyn
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
пасолены
пасоленыя арахісы
pasolieny
pasolienyja arachisy
mặn
đậu phộng mặn
бяспечны
бяспечная адзенне
biaspiečny
biaspiečnaja adziennie
an toàn
trang phục an toàn
незамужні
незамужні чалавек
niezamužni
niezamužni čalaviek
độc thân
người đàn ông độc thân
смачны
смачная піца
smačny
smačnaja pica
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng