Từ vựng
Học tính từ – Belarus
беззусільны
беззусільны роварны шлях
biezzusiĺny
biezzusiĺny rovarny šliach
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
легальны
легальны пісталет
liehaĺny
liehaĺny pistaliet
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
глыбокі
глыбокі снег
hlyboki
hlyboki snieh
sâu
tuyết sâu
цёмны
цёмнае неба
ciomny
ciomnaje nieba
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
дакладны
дакладнае мыццё аўтамабіля
dakladny
dakladnaje myccio aŭtamabilia
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
тэхнічны
тэхнічнае цуд
techničny
techničnaje cud
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
страшны
страшны акула
strašny
strašny akula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
фізічны
фізічны эксперымент
fizičny
fizičny ekspierymient
vật lý
thí nghiệm vật lý
збанкратаваны
збанкратаваная асоба
zbankratavany
zbankratavanaja asoba
phá sản
người phá sản
круглы
круглы мяч
kruhly
kruhly miač
tròn
quả bóng tròn
зралы
зралыя гарбузы
zraly
zralyja harbuzy
chín
bí ngô chín