Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/114993311.webp
відавочны
відавочныя акляры
vidavočny
vidavočnyja akliary
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/130510130.webp
строгі
строгі правіла
strohi
strohi pravila
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/164753745.webp
ціхавячы
ціхавячы аўчарскі сабака
cichaviačy
cichaviačy aŭčarski sabaka
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/88411383.webp
цікавы
цікавая цячкінасць
cikavy
cikavaja ciačkinasć
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/70910225.webp
блізкі
блізкая львіца
blizki
blizkaja ĺvica
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/93014626.webp
здаровы
здаровыя аваркі
zdarovy
zdarovyja avarki
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/15049970.webp
дрэнны
дрэнныя вышынная вады
drenny
drennyja vyšynnaja vady
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/74903601.webp
дурны
дурная размова
durny
durnaja razmova
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/125831997.webp
выкарыстоўваемы
выкарыстоўваемыя яйкі
vykarystoŭvajemy
vykarystoŭvajemyja jajki
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/134719634.webp
смешны
смешныя барадзіны
smiešny
smiešnyja baradziny
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/91032368.webp
розны
розныя позы
rozny
roznyja pozy
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/112373494.webp
патрэбны
патрэбны ліхтар
patrebny
patrebny lichtar
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết