Từ vựng
Học tính từ – Serbia
глупо
глупа жена
glupo
glupa žena
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
моћан
моћан лав
moćan
moćan lav
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
журно
журни Деда Мраз
žurno
žurni Deda Mraz
vội vàng
ông già Noel vội vàng
спреман
спремни тркачи
spreman
spremni trkači
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
неуспешан
неуспешана потрага за станом
neuspešan
neuspešana potraga za stanom
không thành công
việc tìm nhà không thành công
насилан
насилни сукоб
nasilan
nasilni sukob
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
вертикалан
вертикална стена
vertikalan
vertikalna stena
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
округао
округла лопта
okrugao
okrugla lopta
tròn
quả bóng tròn
игрив
игриво учење
igriv
igrivo učenje
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
пажљиво
пажљиво прање аута
pažljivo
pažljivo pranje auta
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
одличан
одлична идеја
odličan
odlična ideja
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc