Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
ذكي
ثعلب ذكي
dhaki
thaelab dhaki
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
مرن
سن مرن
murin
sin marn
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
أفقي
خزانة أفقية
’ufuqi
khizanat ’ufuqiatun
ngang
tủ quần áo ngang
عبقري
تنكر عبقري
eabqariun
tunkir eabqari
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
رائع
المذنب الرائع
rayie
almudhnab alraayieu
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
خجول
فتاة خجولة
khajul
fatat khajulatun
rụt rè
một cô gái rụt rè
كثير
رأس مال كبير
kathir
ras mal kabirin
nhiều
nhiều vốn
حقيقي
صداقة حقيقية
haqiqiun
sadaqat haqiqiatun
thật
tình bạn thật
قابل للخلط
الأطفال الثلاثة القابلين للخلط
qabil lilkhalt
al’atfal althalathat alqabilin lilkhalta
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
خائف
رجل خائف
khayif
rajul khayifun
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
جنسي
الجشع الجنسي
jinsiun
aljashae aljinsi
tình dục
lòng tham dục tình