Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/158476639.webp
ذكي
ثعلب ذكي
dhaki
thaelab dhaki
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/170812579.webp
مرن
سن مرن
murin
sin marn
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/59351022.webp
أفقي
خزانة أفقية
’ufuqi
khizanat ’ufuqiatun
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/131228960.webp
عبقري
تنكر عبقري
eabqariun
tunkir eabqari
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/53239507.webp
رائع
المذنب الرائع
rayie
almudhnab alraayieu
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/141370561.webp
خجول
فتاة خجولة
khajul
fatat khajulatun
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/131533763.webp
كثير
رأس مال كبير
kathir
ras mal kabirin
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/52896472.webp
حقيقي
صداقة حقيقية
haqiqiun
sadaqat haqiqiatun
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/40795482.webp
قابل للخلط
الأطفال الثلاثة القابلين للخلط
qabil lilkhalt
al’atfal althalathat alqabilin lilkhalta
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/118445958.webp
خائف
رجل خائف
khayif
rajul khayifun
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/119674587.webp
جنسي
الجشع الجنسي
jinsiun
aljashae aljinsi
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/108932478.webp
فارغ
الشاشة الفارغة
farigh
alshaashat alfarighat
trống trải
màn hình trống trải