Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
قوي
أسد قوي
qawiun
’asad quy
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
مشابه
امرأتان مشابهتان
mushabih
amra’atan mushabihatani
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
شاب
الملاكم الشاب
shabun
almulakim alshaabi
trẻ
võ sĩ trẻ
عاصف
البحر العاصف
easif
albahr aleasif
bão táp
biển đang có bão
ممتاز
نبيذ ممتاز
mumtaz
nabidh mumtazi
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
أيرلندي
الساحل الأيرلندي
’ayirlandi
alsaahil al’ayirlandi
Ireland
bờ biển Ireland
قاسٍ
الشوكولاتة القاسية
qas
alshuwkulatat alqasiatu
đắng
sô cô la đắng
إضافي
دخل إضافي
’iidafiun
dakhal ’iidafiun
bổ sung
thu nhập bổ sung
فيزيائي
التجربة الفيزيائية
fizyayiyun
altajribat alfizyayiyatu
vật lý
thí nghiệm vật lý
عادل
تقسيم عادل
eadil
taqsim eadl
công bằng
việc chia sẻ công bằng
خفيف
ريشة خفيفة
khafif
rishat khafifatun
nhẹ
chiếc lông nhẹ