Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/99592722.webp
نشكل
نحن نشكل فريقًا جيدًا معًا.
nushakil
nahn nushakil fryqan jydan mean.
hình thành
Chúng ta hình thành một đội tốt khi ở cùng nhau.
cms/verbs-webp/123492574.webp
تدرب
الرياضيون المحترفون يتدربون كل يوم.
tadarab
alriyadiuwn almuhtarifun yatadarabun kula yawmi.
tập luyện
Vận động viên chuyên nghiệp phải tập luyện mỗi ngày.
cms/verbs-webp/99169546.webp
نظر
الجميع ينظرون إلى هواتفهم.
nazar
aljamie yanzurun ‘iilaa hawatifihim.
nhìn
Mọi người đều nhìn vào điện thoại của họ.
cms/verbs-webp/70055731.webp
يغادر
القطار يغادر.
yughadir
alqitar yughadiru.
khởi hành
Tàu điện khởi hành.
cms/verbs-webp/111160283.webp
تتصور
تتصور شيئًا جديدًا كل يوم.
tatasawar
tatasawar shyyan jdydan kula yawmi.
tưởng tượng
Cô ấy hằng ngày đều tưởng tượng ra điều gì đó mới.
cms/verbs-webp/117890903.webp
ترد
هي دائمًا ترد أولاً.
tarad
hi dayman tarudu awlaan.
trả lời
Cô ấy luôn trả lời trước tiên.
cms/verbs-webp/96668495.webp
يتم طباعة
يتم طباعة الكتب والصحف.
yatimu tibaeat
yatimu tibaeat alkutub walsuhufu.
in
Sách và báo đang được in.
cms/verbs-webp/80552159.webp
عمل
الدراجة النارية معطلة؛ لم تعد تعمل.
eamil
aldaraajat alnaariat mueatalatun; lam taeud taemal.
hoạt động
Chiếc xe máy bị hỏng; nó không hoạt động nữa.
cms/verbs-webp/93697965.webp
يدور
السيارات تدور في دائرة.
yadur
alsayaarat tadur fi dayirati.
chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.
cms/verbs-webp/111615154.webp
تقود
الأم تقود الابنة إلى المنزل.
taqud
al‘umu taqud aliabnat ‘iilaa almanzili.
chở về
Người mẹ chở con gái về nhà.
cms/verbs-webp/94312776.webp
تعطي
تعطي قلبها.
tueti
tueti qalbaha.
tặng
Cô ấy tặng đi trái tim mình.
cms/verbs-webp/80332176.webp
شدد
شدد على بيانه.
shadad
shadad ealaa bayanihi.
gạch chân
Anh ấy gạch chân lời nói của mình.