Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
شديد
التزلج على الأمواج الشديد
shadid
altazaluj ealaa al’amwaj alshadidi
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
تقني
عجيبة تقنية
tiqniun
eajibat tiqniatun
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
مشهور
المعبد المشهور
mashhur
almaebad almashhuru
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
غير حذر
الطفل الغير حذر
ghayr hadhar
altifl alghayr hadhara
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
سابق
الشريك السابق
sabiq
alsharik alsaabiqu
trước
đối tác trước đó
صادق
القسم الصادق
sadiq
alqism alsaadiqu
trung thực
lời thề trung thực
رفيع
شاطئ رملي رفيع
rafie
shati ramliun rafie
tinh tế
bãi cát tinh tế
لانهائي
الشارع اللانهائي
lianihayiyi
alshaarie allaanihayiyu
vô tận
con đường vô tận
تاريخي
جسر تاريخي
tarikhiun
jisr tarikhi
lịch sử
cây cầu lịch sử
مشمس
سماء مشمسة
mushmis
sama’ mushmisatun
nắng
bầu trời nắng
اليوم
صحف اليوم
alyawm
suhuf alyawma
ngày nay
các tờ báo ngày nay