Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/131857412.webp
بالغ
الفتاة البالغة
baligh
alfatat albalighatu
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/115458002.webp
ناعم
السرير الناعم
naeim
alsarir alnaaeimu
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/105595976.webp
خارجي
وحدة تخزين خارجية
khariji
wahdat takhzin kharijiatin
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/1703381.webp
لا يصدق
كارثة لا تصدق
la yusadiq
karithat la tusdiqu
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/115703041.webp
بلا لون
الحمام بلا لون
bila lawn
alhamaam bila lun
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/125831997.webp
قابل للاستخدام
بيض قابل للاستخدام
qabil liliastikhdam
bid qabil liliastikhdami
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/138057458.webp
إضافي
دخل إضافي
’iidafiun
dakhal ’iidafiun
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/74180571.webp
مطلوب
التأهيل الشتوي المطلوب
matlub
altaahil alshatawiu almatlubu
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/81563410.webp
ثانية
في الحرب العالمية الثانية
thaniat
fi alharb alealamiat althaaniati
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
cms/adjectives-webp/109009089.webp
فاشي
شعار فاشي
fashi
shiear fashi
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/130292096.webp
ثمل
رجل ثمل
thamal
rajul thamala
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/85738353.webp
تام
الصلاحية التامة للشرب
tam
alsalahiat altaamat lilsharbi
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối