Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
غاضب
الشرطي الغاضب
ghadib
alshurtiu alghadibu
giận dữ
cảnh sát giận dữ
قريب
علاقة قريبة
qarib
ealaqat qaribatun
gần
một mối quan hệ gần
نائي
المنزل النائي
nayiy
almanzil alnaayiy
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
متاح
الدواء المتاح
matah
aldawa’ almutahi
có sẵn
thuốc có sẵn
مجنون
امرأة مجنونة
majnun
amra’at majnunatun
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
قابل للخلط
الأطفال الثلاثة القابلين للخلط
qabil lilkhalt
al’atfal althalathat alqabilin lilkhalta
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
تاريخي
جسر تاريخي
tarikhiun
jisr tarikhi
lịch sử
cây cầu lịch sử
بني
جدار خشبي بني
buni
jidar khashabiun binay
nâu
bức tường gỗ màu nâu
مبلل
الملابس المبللة.
mubalal
almalabis almubalalatu.
ướt
quần áo ướt
سنوي
الزيادة السنوية
sanawiun
alziyadat alsanawiatu
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
عنيف
مواجهة عنيفة
eanif
muajahat eanifatun
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt