Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
سابق
القصة السابقة
sabiq
alqisat alsaabiqatu
trước đó
câu chuyện trước đó
مختلف
وضعيات الجسم المختلفة
mukhtalif
wadeiaat aljism almukhtalifatu
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
مجهول
الهاكر المجهول
majhul
alhakir almajhuli
không biết
hacker không biết
غبي
الكلام الغبي
ghabiun
alkalam alghabi
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
ناطق بالإنجليزية
مدرسة ناطقة بالإنجليزية
natiq bial’iinjiliziat
madrasat natiqat bial’iinjliziati
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
ساذج
الإجابة الساذجة
sadhaj
al’iijabat alsaadhajatu
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
شقي
الطفل الشقي
shuqiy
altifl alshaqi
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
ممتاز
نبيذ ممتاز
mumtaz
nabidh mumtazi
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
شرير
تهديد شرير
shiriyr
tahdid shrir
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
رائع
الطعام الرائع
rayie
altaeam alraayieu
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
بالساعة
تغيير الحرس بالساعة
bialsaaeat
taghyir alharas bialsaaeati
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ