Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/142264081.webp
سابق
القصة السابقة
sabiq
alqisat alsaabiqatu
trước đó
câu chuyện trước đó
cms/adjectives-webp/91032368.webp
مختلف
وضعيات الجسم المختلفة
mukhtalif
wadeiaat aljism almukhtalifatu
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/88260424.webp
مجهول
الهاكر المجهول
majhul
alhakir almajhuli
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/74903601.webp
غبي
الكلام الغبي
ghabiun
alkalam alghabi
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/71079612.webp
ناطق بالإنجليزية
مدرسة ناطقة بالإنجليزية
natiq bial’iinjiliziat
madrasat natiqat bial’iinjliziati
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ساذج
الإجابة الساذجة
sadhaj
al’iijabat alsaadhajatu
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/94026997.webp
شقي
الطفل الشقي
shuqiy
altifl alshaqi
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/71317116.webp
ممتاز
نبيذ ممتاز
mumtaz
nabidh mumtazi
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/132189732.webp
شرير
تهديد شرير
shiriyr
tahdid shrir
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/45750806.webp
رائع
الطعام الرائع
rayie
altaeam alraayieu
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/113624879.webp
بالساعة
تغيير الحرس بالساعة
bialsaaeat
taghyir alharas bialsaaeati
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/59882586.webp
مدمن على الكحول
رجل مدمن على الكحول
mudmin ealaa alkuhul
rajul mudmin ealaa alkuhuli
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu