المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
bổ sung
thu nhập bổ sung
إضافي
دخل إضافي
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
غبي
امرأة غبية
ấm áp
đôi tất ấm áp
دافئ
جوارب دافئة
dốc
ngọn núi dốc
حاد
الجبل الحاد
vàng
ngôi chùa vàng
ذهبي
باغودا ذهبية
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
خائف
رجل خائف
dài
tóc dài
طويل
شعر طويل
có mây
bầu trời có mây
غائم
السماء الغائمة
vui mừng
cặp đôi vui mừng
فرح
الزوجان الفرحان
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
ساذج
الإجابة الساذجة
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
عقلاني
إنتاج الكهرباء العقلاني