المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
غيرة
المرأة الغيورة
thân thiện
cái ôm thân thiện
ودي
العناق الودي
rụt rè
một cô gái rụt rè
خجول
فتاة خجولة
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
مختلف
وضعيات الجسم المختلفة
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
شديد
التزلج على الأمواج الشديد
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
صغير جدا
البراعم الصغيرة جدا
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
غبي
الولد الغبي
cổ xưa
sách cổ xưa
قديم جدًا
كتب قديمة جدًا
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
بارد
مشروب بارد
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
مشابه
امرأتان مشابهتان
không thể
một lối vào không thể
مستحيل
وصول مستحيل