‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
جميل جدًا
فستان جميل جدًا
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
عنيف
الزلزال العنيف
cms/adjectives-webp/126272023.webp
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
مسائي
غروب مسائي
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
متفاجئ
زائر الغابة المتفاجئ
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
قاسٍ
الشوكولاتة القاسية
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
خاص
يخت خاص
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
معكوس
الاتجاه المعكوس
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
نيء
لحم نيء
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
أعرج
رجل أعرج
cms/adjectives-webp/102674592.webp
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
ملون
بيض الفصح الملون
cms/adjectives-webp/133966309.webp
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
هندي
وجه هندي
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
ثالث
عين ثالثة