المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
ngang
tủ quần áo ngang
أفقي
خزانة أفقية
đắng
sô cô la đắng
قاسٍ
الشوكولاتة القاسية
béo
một người béo
سمين
شخص سمين
chua
chanh chua
حامض
الليمون الحامض
duy nhất
con chó duy nhất
وحيد
الكلب الوحيد
có mây
bầu trời có mây
غائم
السماء الغائمة
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
عمودي
صخرة عمودية
bao gồm
ống hút bao gồm
مشمول
القشاوات المشمولة
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
جاهز
العدّائين الجاهزين
thành công
sinh viên thành công
ناجح
طلاب ناجحون
toàn bộ
toàn bộ gia đình
كامل
العائلة الكاملة