‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/103075194.webp
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
غيرة
المرأة الغيورة
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
ودي
العناق الودي
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
خجول
فتاة خجولة
cms/adjectives-webp/91032368.webp
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
مختلف
وضعيات الجسم المختلفة
cms/adjectives-webp/96991165.webp
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
شديد
التزلج على الأمواج الشديد
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
صغير جدا
البراعم الصغيرة جدا
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
غبي
الولد الغبي
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
قديم جدًا
كتب قديمة جدًا
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
بارد
مشروب بارد
cms/adjectives-webp/70154692.webp
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
مشابه
امرأتان مشابهتان
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
مستحيل
وصول مستحيل
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروري
جواز السفر الضروري