‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
أفقي
خزانة أفقية
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
قاسٍ
الشوكولاتة القاسية
cms/adjectives-webp/115283459.webp
béo
một người béo
سمين
شخص سمين
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
حامض
الليمون الحامض
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
وحيد
الكلب الوحيد
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
غائم
السماء الغائمة
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
عمودي
صخرة عمودية
cms/adjectives-webp/64904183.webp
bao gồm
ống hút bao gồm
مشمول
القشاوات المشمولة
cms/adjectives-webp/132647099.webp
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
جاهز
العدّائين الجاهزين
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
ناجح
طلاب ناجحون
cms/adjectives-webp/126635303.webp
toàn bộ
toàn bộ gia đình
كامل
العائلة الكاملة
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
أعزب
الرجل الأعزب