المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
vô ích
gương ô tô vô ích
عديم الفائدة
المرآة الجانبية للسيارة عديمة الفائدة
không may
một tình yêu không may
تعيس
حب تعيس
sâu
tuyết sâu
عميق
ثلج عميق
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
لعوب
التعلم اللعوب
sương mù
bình minh sương mù
ضبابي
الغسق الضبابي
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
متصل
إشارات اليد المتصلة
bổ sung
thu nhập bổ sung
إضافي
دخل إضافي
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
ملون
بيض الفصح الملون
cá nhân
lời chào cá nhân
شخصي
الترحيب الشخصي
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
ساذج
الإجابة الساذجة
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
خاص
الاهتمام الخاص