‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
مبكر
التعلم المبكر
cms/adjectives-webp/116964202.webp
rộng
bãi biển rộng
عريض
شاطئ عريض
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
عكر
جعة عكرة
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
متأخر
مغادرة متأخرة
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
حقيقي
صداقة حقيقية
cms/adjectives-webp/173982115.webp
cam
quả mơ màu cam
برتقالي
مشمش برتقالي
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
معتمد
المرضى المعتمدين على الأدوية
cms/adjectives-webp/122063131.webp
cay
phết bánh mỳ cay
حار
مربى حارة
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
خارجي
وحدة تخزين خارجية
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
بسيط
المشروب البسيط
cms/adjectives-webp/64904183.webp
bao gồm
ống hút bao gồm
مشمول
القشاوات المشمولة
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
مستعمل
الأغراض المستعملة