المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
ساذج
الإجابة الساذجة
xấu xa
cô gái xấu xa
شرير
فتاة شريرة
không màu
phòng tắm không màu
بلا لون
الحمام بلا لون
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
ثانية
في الحرب العالمية الثانية
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ضروري
جواز السفر الضروري
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
حذر
الصبي الحذر
muộn
công việc muộn
متأخر
العمل المتأخر
màu mỡ
đất màu mỡ
خصب
أرض خصبة
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
جميل جدًا
فستان جميل جدًا
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
أجنبي
الروابط الأجنبية
trưởng thành
cô gái trưởng thành
بالغ
الفتاة البالغة