المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
جميل جدًا
فستان جميل جدًا
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
عنيف
الزلزال العنيف
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
مسائي
غروب مسائي
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
متفاجئ
زائر الغابة المتفاجئ
đắng
sô cô la đắng
قاسٍ
الشوكولاتة القاسية
riêng tư
du thuyền riêng tư
خاص
يخت خاص
sai lầm
hướng đi sai lầm
معكوس
الاتجاه المعكوس
sống
thịt sống
نيء
لحم نيء
què
một người đàn ông què
أعرج
رجل أعرج
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
ملون
بيض الفصح الملون
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
هندي
وجه هندي