المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
què
một người đàn ông què
أعرج
رجل أعرج
bí mật
thông tin bí mật
سري
معلومة سرية
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
سعيد
زوجان سعيدان
sống
thịt sống
نيء
لحم نيء
phía trước
hàng ghế phía trước
أمامي
الصف الأمامي
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
رومانسي
زوجان رومانسيان
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
مدفأ
حمام سباحة مدفأ
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
معتاد
باقة عروس معتادة
đậm đà
bát súp đậm đà
لذيذ
الحساء اللذيذ
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
قابل للخلط
الأطفال الثلاثة القابلين للخلط
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
قانوني
مسدس قانوني