‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
قاصر
فتاة قاصرة
cms/adjectives-webp/169232926.webp
hoàn hảo
răng hoàn hảo
مثالي
أسنان مثالية
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
لائق بالصحة
امرأة لائقة بالصحة
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
مشهور
المعبد المشهور
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
ثلاثي
الشريحة الثلاثية للهاتف
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
محب
الهدية المحبة
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
لامع
أرضية لامعة
cms/adjectives-webp/173582023.webp
thực sự
giá trị thực sự
حقيقي
القيمة الحقيقية
cms/adjectives-webp/109775448.webp
vô giá
viên kim cương vô giá
لاتقدر بثمن
الألماس الذي لا يقدر بثمن
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
ضعيف
المرأة الضعيفة
cms/adjectives-webp/122063131.webp
cay
phết bánh mỳ cay
حار
مربى حارة
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
إنجليزي
الدروس الإنجليزية