‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/111608687.webp
mặn
đậu phộng mặn
مملح
الفستق المملح
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
عكر
جعة عكرة
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
أول
أزهار الربيع الأولى
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
وحيد
الكلب الوحيد
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
ضعيف
المرأة الضعيفة
cms/adjectives-webp/44027662.webp
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
رهيب
التهديد الرهيب
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
غبي
امرأة غبية
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
ذكي
ثعلب ذكي
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
متفاجئ
زائر الغابة المتفاجئ
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
غاضب
الشرطي الغاضب
cms/adjectives-webp/132254410.webp
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
كامل
نافذة الزجاج الملونة الكاملة
cms/adjectives-webp/107592058.webp
đẹp
hoa đẹp
جميل
الزهور الجميلة