Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
مجهول
الهاكر المجهول
majhul
alhakir almajhuli
không biết
hacker không biết
محدد المدة
وقت الوقوف المحدد المدة
muhadad almudat
waqt alwuquf almuhadad almudati
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
غير قابل للقراءة
النص الغير قابل للقراءة
ghayr qabil lilqira’at
alnasu alghayr qabil lilqira’ati
không thể đọc
văn bản không thể đọc
جميل جدًا
فستان جميل جدًا
jamil jdan
fustan jamil jdan
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
أرجواني
لافندر أرجواني
’arjuani
lafindar ’arjuani
tím
hoa oải hương màu tím
سنوي
كرنفال سنوي
sanawiun
karnafal sanwiun
hàng năm
lễ hội hàng năm
قديم جدًا
كتب قديمة جدًا
qadim jdan
kutab qadimat jdan
cổ xưa
sách cổ xưa
طويل
شعر طويل
tawil
shaer tawil
dài
tóc dài
مظلم
الليلة المظلمة
muzlim
allaylat almuzlimata
tối
đêm tối
حامض
الليمون الحامض
hamid
allaymun alhamad
chua
chanh chua
ضيق
الجسر المعلق الضيق
diq
aljisr almuealaq aldayiqi
hẹp
cây cầu treo hẹp