Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/170476825.webp
وردي
ديكور غرفة وردي
wardi
dikur ghurfat wardi
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/120375471.webp
مريح
عطلة مريحة
murih
eutlat murihatun
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/108332994.webp
بلا قوة
الرجل بلا قوة
bila quat
alrajul bila quatin
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/72841780.webp
عقلاني
إنتاج الكهرباء العقلاني
eaqlani
’iintaj alkahraba’ aleaqlanii
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/119348354.webp
نائي
المنزل النائي
nayiy
almanzil alnaayiy
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/120789623.webp
جميل جدًا
فستان جميل جدًا
jamil jdan
fustan jamil jdan
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/170182265.webp
خاص
الاهتمام الخاص
khasun
alahtimam alkhasu
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/173582023.webp
حقيقي
القيمة الحقيقية
haqiqi
alqimat alhaqiqiatu
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/133248900.webp
وحيدة
أم وحيدة
wahidat
’um wahidatun
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/89893594.webp
غاضب
الرجال الغاضبين
ghadib
alrijal alghadibina
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/112373494.webp
ضروري
المصباح الضروري
daruriun
almisbah aldaruriu
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/175820028.webp
شرقي
المدينة الميناء الشرقية
sharqiun
almadinat almina’ alsharqiatu
phía đông
thành phố cảng phía đông