Từ vựng

Học tính từ – Anh (US)

cms/adjectives-webp/114993311.webp
clear
the clear glasses
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/126284595.webp
quick
a quick car
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/25594007.webp
terrible
the terrible calculation
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/132254410.webp
perfect
the perfect stained glass rose window
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
cms/adjectives-webp/130372301.webp
aerodynamic
the aerodynamic shape
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/116632584.webp
curvy
the curvy road
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/122184002.webp
ancient
ancient books
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/39465869.webp
limited
the limited parking time
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/90700552.webp
dirty
the dirty sports shoes
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/130246761.webp
white
the white landscape
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/19647061.webp
unlikely
an unlikely throw
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/64546444.webp
weekly
the weekly garbage collection
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần