Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
excellent
an excellent idea
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
single
the single man
độc thân
người đàn ông độc thân
clear
a clear index
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
impossible
an impossible access
không thể
một lối vào không thể
light
the light feather
nhẹ
chiếc lông nhẹ
dangerous
the dangerous crocodile
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
mean
the mean girl
xấu xa
cô gái xấu xa
drunk
a drunk man
say rượu
người đàn ông say rượu
violent
the violent earthquake
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
delicious
a delicious pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
unsuccessful
an unsuccessful apartment search
không thành công
việc tìm nhà không thành công