Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
famous
the famous Eiffel tower
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
perfect
perfect teeth
hoàn hảo
răng hoàn hảo
fair
a fair distribution
công bằng
việc chia sẻ công bằng
today‘s
today‘s newspapers
ngày nay
các tờ báo ngày nay
female
female lips
nữ
đôi môi nữ
usable
usable eggs
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
much
much capital
nhiều
nhiều vốn
radical
the radical problem solution
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
brown
a brown wooden wall
nâu
bức tường gỗ màu nâu
popular
a popular concert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
simple
the simple beverage
đơn giản
thức uống đơn giản