Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
secret
the secret snacking
lén lút
việc ăn vụng lén lút
bitter
bitter grapefruits
đắng
bưởi đắng
required
the required winter tires
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
fantastic
a fantastic stay
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
snowy
snowy trees
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
usable
usable eggs
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
reasonable
the reasonable power generation
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
ready
the ready runners
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
effortless
the effortless bike path
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
absolute
absolute drinkability
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
unhappy
an unhappy love
không may
một tình yêu không may