Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
dry
the dry laundry
khô
quần áo khô
dangerous
the dangerous crocodile
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
used
used items
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
funny
funny beards
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
stupid
a stupid plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
fertile
a fertile soil
màu mỡ
đất màu mỡ
pretty
the pretty girl
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
quick
a quick car
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
underage
an underage girl
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
included
the included straws
bao gồm
ống hút bao gồm
heavy
a heavy sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng