Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
clear
the clear glasses
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
quick
a quick car
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
terrible
the terrible calculation
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
perfect
the perfect stained glass rose window
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
aerodynamic
the aerodynamic shape
hình dáng bay
hình dáng bay
curvy
the curvy road
uốn éo
con đường uốn éo
ancient
ancient books
cổ xưa
sách cổ xưa
limited
the limited parking time
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
dirty
the dirty sports shoes
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
white
the white landscape
trắng
phong cảnh trắng
unlikely
an unlikely throw
không thể tin được
một ném không thể tin được