Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
outraged
an outraged woman
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
unknown
the unknown hacker
không biết
hacker không biết
creepy
a creepy appearance
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
available
the available medicine
có sẵn
thuốc có sẵn
previous
the previous story
trước đó
câu chuyện trước đó
cool
the cool drink
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
usual
a usual bridal bouquet
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
delicious
a delicious pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
raw
raw meat
sống
thịt sống
effortless
the effortless bike path
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
urgent
urgent help
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách