Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
violent
the violent earthquake
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
stupid
the stupid talk
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
smart
a smart fox
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
vertical
a vertical rock
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
excellent
an excellent meal
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
creepy
a creepy appearance
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
narrow
the narrow suspension bridge
hẹp
cây cầu treo hẹp
ideal
the ideal body weight
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
electric
the electric mountain railway
điện
tàu điện lên núi
creepy
a creepy atmosphere
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
bankrupt
the bankrupt person
phá sản
người phá sản