Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/116622961.webp
محلي
الخضروات المحلية
mahaliy
alkhudrawat almahaliyatu
bản địa
rau bản địa
cms/adjectives-webp/76973247.webp
ضيق
الأريكة الضيقة
diq
al’arikat aldayiqati
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/134156559.webp
مبكر
التعلم المبكر
mubakir
altaealum almubakru
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/61570331.webp
مستقيم
الشمبانزي المستقيم
mustaqim
alshambanzi almustaqimi
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/168105012.webp
شعبي
حفلة شعبية
shaebi
haflat shaebiatun
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/96387425.webp
راديكالي
حل المشكلة الراديكالي
radikali
hala almushkilat alraadikali
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/101204019.webp
ممكن
العكس المحتمل
mumkin
aleaks almuhtamali
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/82786774.webp
معتمد
المرضى المعتمدين على الأدوية
muetamid
almardaa almuetamidin ealaa al’adwiati
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/131822511.webp
جميل
الفتاة الجميلة
jamil
alfatat aljamilatu
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
cms/adjectives-webp/111608687.webp
مملح
الفستق المملح
mumalah
alfustuq almumlahi
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/15049970.webp
سيء
فيضان سيء
si’
fayadan si’
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/19647061.webp
غير محتمل
رمية غير محتملة
ghayr muhtamal
ramyat ghayr muhtamalatin
không thể tin được
một ném không thể tin được