Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
محلي
الخضروات المحلية
mahaliy
alkhudrawat almahaliyatu
bản địa
rau bản địa
ضيق
الأريكة الضيقة
diq
al’arikat aldayiqati
chật
ghế sofa chật
مبكر
التعلم المبكر
mubakir
altaealum almubakru
sớm
việc học sớm
مستقيم
الشمبانزي المستقيم
mustaqim
alshambanzi almustaqimi
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
شعبي
حفلة شعبية
shaebi
haflat shaebiatun
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
راديكالي
حل المشكلة الراديكالي
radikali
hala almushkilat alraadikali
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
ممكن
العكس المحتمل
mumkin
aleaks almuhtamali
có thể
trái ngược có thể
معتمد
المرضى المعتمدين على الأدوية
muetamid
almardaa almuetamidin ealaa al’adwiati
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
جميل
الفتاة الجميلة
jamil
alfatat aljamilatu
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
مملح
الفستق المملح
mumalah
alfustuq almumlahi
mặn
đậu phộng mặn
سيء
فيضان سيء
si’
fayadan si’
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ