Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
вигнута
вигнута дорога
vyhnuta
vyhnuta doroha
uốn éo
con đường uốn éo
дрібненький
дрібненькі саджанці
dribnenʹkyy
dribnenʹki sadzhantsi
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
жартівливий
жартівливий костюм
zhartivlyvyy
zhartivlyvyy kostyum
hài hước
trang phục hài hước
нечитабельний
нечитабельний текст
nechytabelʹnyy
nechytabelʹnyy tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
веселий
веселий костюм
veselyy
veselyy kostyum
hài hước
trang phục hài hước
істинний
істинна дружба
istynnyy
istynna druzhba
thật
tình bạn thật
різнокольоровий
різнокольорові пасхальні яйця
riznokolʹorovyy
riznokolʹorovi paskhalʹni yaytsya
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
жахливий
жахлива арифметика
zhakhlyvyy
zhakhlyva aryfmetyka
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
щорічний
щорічне збільшення
shchorichnyy
shchorichne zbilʹshennya
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
ідеальний
ідеальна вага тіла
idealʹnyy
idealʹna vaha tila
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
милий
милий обожнювач
mylyy
mylyy obozhnyuvach
thân thiện
người hâm mộ thân thiện