Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/116632584.webp
вигнута
вигнута дорога
vyhnuta
vyhnuta doroha
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/94039306.webp
дрібненький
дрібненькі саджанці
dribnenʹkyy
dribnenʹki sadzhantsi
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/130075872.webp
жартівливий
жартівливий костюм
zhartivlyvyy
zhartivlyvyy kostyum
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/43649835.webp
нечитабельний
нечитабельний текст
nechytabelʹnyy
nechytabelʹnyy tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/97936473.webp
веселий
веселий костюм
veselyy
veselyy kostyum
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/52896472.webp
істинний
істинна дружба
istynnyy
istynna druzhba
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/102674592.webp
різнокольоровий
різнокольорові пасхальні яйця
riznokolʹorovyy
riznokolʹorovi paskhalʹni yaytsya
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
cms/adjectives-webp/25594007.webp
жахливий
жахлива арифметика
zhakhlyvyy
zhakhlyva aryfmetyka
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/78306447.webp
щорічний
щорічне збільшення
shchorichnyy
shchorichne zbilʹshennya
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/83345291.webp
ідеальний
ідеальна вага тіла
idealʹnyy
idealʹna vaha tila
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
cms/adjectives-webp/133073196.webp
милий
милий обожнювач
mylyy
mylyy obozhnyuvach
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/117738247.webp
чудовий
чудовий водоспад
chudovyy
chudovyy vodospad
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời