Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
блискавичний
блискавична подорож
blyskavychnyy
blyskavychna podorozh
vàng
ngôi chùa vàng
історичний
історичний міст
istorychnyy
istorychnyy mist
lịch sử
cây cầu lịch sử
хороший
хороша кава
khoroshyy
khorosha kava
tốt
cà phê tốt
протестантський
протестантський священник
protestant·sʹkyy
protestant·sʹkyy svyashchennyk
tin lành
linh mục tin lành
вірний
знак вірної любові
virnyy
znak virnoyi lyubovi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
чудовий
чудовий вид
chudovyy
chudovyy vyd
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
місцевий
місцеві фрукти
mistsevyy
mistsevi frukty
bản địa
trái cây bản địa
реальний
реальна вартість
realʹnyy
realʹna vartistʹ
thực sự
giá trị thực sự
рідкісний
рідкісний панда
ridkisnyy
ridkisnyy panda
hiếm
con panda hiếm
небезпечний
небезпечний крокодил
nebezpechnyy
nebezpechnyy krokodyl
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
негативний
негативна новина
nehatyvnyy
nehatyvna novyna
tiêu cực
tin tức tiêu cực