Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
абсолютний
абсолютна питомість
absolyutnyy
absolyutna pytomistʹ
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
темний
темна ніч
temnyy
temna nich
tối
đêm tối
закритий
закриті двері
zakrytyy
zakryti dveri
đóng
cánh cửa đã đóng
злий
злий колега
zlyy
zlyy koleha
ác ý
đồng nghiệp ác ý
родючий
родючий грунт
rodyuchyy
rodyuchyy hrunt
màu mỡ
đất màu mỡ
безсилий
безсилий чоловік
bezsylyy
bezsylyy cholovik
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
чудовий
чудовий водоспад
chudovyy
chudovyy vodospad
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
смішний
смішна пара
smishnyy
smishna para
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
зелений
зелені овочі
zelenyy
zeleni ovochi
xanh lá cây
rau xanh
особливий
особливе яблуко
osoblyvyy
osoblyve yabluko
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
м‘який
м‘яке ліжко
m‘yakyy
m‘yake lizhko
mềm
giường mềm