Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
гіркий
гіркі грейпфрути
hirkyy
hirki hreypfruty
đắng
bưởi đắng
протестантський
протестантський священник
protestant·sʹkyy
protestant·sʹkyy svyashchennyk
tin lành
linh mục tin lành
дурний
дурний план
durnyy
durnyy plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
м‘який
м‘яке ліжко
m‘yakyy
m‘yake lizhko
mềm
giường mềm
товстий
товста риба
tovstyy
tovsta ryba
béo
con cá béo
смачний
смачна піца
smachnyy
smachna pitsa
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
боязкий
боязкий чоловік
boyazkyy
boyazkyy cholovik
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
абсолютний
абсолютна питомість
absolyutnyy
absolyutna pytomistʹ
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
мовчазний
мовчазні дівчата
movchaznyy
movchazni divchata
ít nói
những cô gái ít nói
брудний
брудне повітря
brudnyy
brudne povitrya
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
передній
передній ряд
peredniy
peredniy ryad
phía trước
hàng ghế phía trước