Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
сирий
сире м‘ясо
syryy
syre m‘yaso
sống
thịt sống
давній
давні книги
davniy
davni knyhy
cổ xưa
sách cổ xưa
нечитабельний
нечитабельний текст
nechytabelʹnyy
nechytabelʹnyy tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
неодружений
неодружений чоловік
neodruzhenyy
neodruzhenyy cholovik
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
безнадійний
безнадійний падіння
beznadiynyy
beznadiynyy padinnya
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
наївний
наївна відповідь
nayivnyy
nayivna vidpovidʹ
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
хмарний
хмарне небо
khmarnyy
khmarne nebo
có mây
bầu trời có mây
фізичний
фізичний експеримент
fizychnyy
fizychnyy eksperyment
vật lý
thí nghiệm vật lý
ідеальний
ідеальні зуби
idealʹnyy
idealʹni zuby
hoàn hảo
răng hoàn hảo
вечірній
вечірній захід сонця
vechirniy
vechirniy zakhid sontsya
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
нескінченний
нескінченна дорога
neskinchennyy
neskinchenna doroha
vô tận
con đường vô tận