Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
довірчий
довірча білка
dovirchyy
dovircha bilka
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
жартівливий
жартівливий костюм
zhartivlyvyy
zhartivlyvyy kostyum
hài hước
trang phục hài hước
необхідний
необхідне зимове шинування
neobkhidnyy
neobkhidne zymove shynuvannya
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
високий
висока шимпанзе
vysokyy
vysoka shympanze
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
попередній
попередній партнер
poperedniy
poperedniy partner
trước
đối tác trước đó
англійська
англійський урок
anhliysʹka
anhliysʹkyy urok
Anh
tiết học tiếng Anh
засніжений
засніжені дерева
zasnizhenyy
zasnizheni dereva
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
сирий
сире м‘ясо
syryy
syre m‘yaso
sống
thịt sống
кам‘янистий
кам‘яниста дорога
kam‘yanystyy
kam‘yanysta doroha
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
терміновий
термінова допомога
terminovyy
terminova dopomoha
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
безнадійний
безнадійний падіння
beznadiynyy
beznadiynyy padinnya
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ