Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
хитрий
хитра лисиця
khytryy
khytra lysytsya
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
живий
живі фасади будинків
zhyvyy
zhyvi fasady budynkiv
sống động
các mặt tiền nhà sống động
могутній
могутній лев
mohutniy
mohutniy lev
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
важкий
важкий диван
vazhkyy
vazhkyy dyvan
nặng
chiếc ghế sofa nặng
заборгований
заборгована особа
zaborhovanyy
zaborhovana osoba
mắc nợ
người mắc nợ
п‘яний
п‘яний чоловік
p‘yanyy
p‘yanyy cholovik
say rượu
người đàn ông say rượu
завершений
незавершений міст
zavershenyy
nezavershenyy mist
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
гострий
гостра перцева стручка
hostryy
hostra pertseva struchka
cay
quả ớt cay
придатний
придатні яйця
prydatnyy
prydatni yaytsya
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
комічний
комічні бороди
komichnyy
komichni borody
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
зовнішній
зовнішній накопичувач
zovnishniy
zovnishniy nakopychuvach
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi