Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/130075872.webp
жартівливий
жартівливий костюм
zhartivlyvyy
zhartivlyvyy kostyum
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/130246761.webp
білий
білий пейзаж
bilyy
bilyy peyzazh
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/134079502.webp
глобальний
глобальна світова економіка
hlobalʹnyy
hlobalʹna svitova ekonomika
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/118445958.webp
боязкий
боязкий чоловік
boyazkyy
boyazkyy cholovik
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/142264081.webp
глобальний
глобальна світова економіка
hlobalʹnyy
hlobalʹna svitova ekonomika
trước đó
câu chuyện trước đó
cms/adjectives-webp/130964688.webp
зламаний
зламане вікно автомобіля
zlamanyy
zlamane vikno avtomobilya
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/96387425.webp
радикальний
радикальне рішення проблеми
radykalʹnyy
radykalʹne rishennya problemy
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/9139548.webp
жіночий
жіночі губи
zhinochyy
zhinochi huby
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/138360311.webp
чудовий
чудовий вид
chudovyy
chudovyy vyd
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/93221405.webp
гарячий
гаряче камінне вогнище
haryachyy
haryache kaminne vohnyshche
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/104559982.webp
повсякденний
повсякденна купіль
povsyakdennyy
povsyakdenna kupilʹ
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/61362916.webp
простий
простий напій
prostyy
prostyy napiy
đơn giản
thức uống đơn giản