Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
зимовий
зимовий пейзаж
zymovyy
zymovyy peyzazh
mùa đông
phong cảnh mùa đông
срібний
срібна машина
sribnyy
sribna mashyna
bạc
chiếc xe màu bạc
істинний
істинна дружба
istynnyy
istynna druzhba
thật
tình bạn thật
жахливий
жахлива арифметика
zhakhlyvyy
zhakhlyva aryfmetyka
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
суворий
суворе правило
suvoryy
suvore pravylo
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
чистий
чистий одяг
chystyy
chystyy odyah
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
закритий
закриті очі
zakrytyy
zakryti ochi
đóng
mắt đóng
червоний
червоний парасолька
chervonyy
chervonyy parasolʹka
đỏ
cái ô đỏ
брудний
брудне повітря
brudnyy
brudne povitrya
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
неодружений
неодружений чоловік
neodruzhenyy
neodruzhenyy cholovik
độc thân
người đàn ông độc thân
темний
темна ніч
temnyy
temna nich
tối
đêm tối