Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/127042801.webp
зимовий
зимовий пейзаж
zymovyy
zymovyy peyzazh
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/127673865.webp
срібний
срібна машина
sribnyy
sribna mashyna
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/52896472.webp
істинний
істинна дружба
istynnyy
istynna druzhba
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/25594007.webp
жахливий
жахлива арифметика
zhakhlyvyy
zhakhlyva aryfmetyka
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/130510130.webp
суворий
суворе правило
suvoryy
suvore pravylo
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/133153087.webp
чистий
чистий одяг
chystyy
chystyy odyah
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
cms/adjectives-webp/129942555.webp
закритий
закриті очі
zakrytyy
zakryti ochi
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/171013917.webp
червоний
червоний парасолька
chervonyy
chervonyy parasolʹka
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/105518340.webp
брудний
брудне повітря
brudnyy
brudne povitrya
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/34780756.webp
неодружений
неодружений чоловік
neodruzhenyy
neodruzhenyy cholovik
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/126991431.webp
темний
темна ніч
temnyy
temna nich
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/60352512.webp
залишок
залишок їжі
zalyshok
zalyshok yizhi
còn lại
thức ăn còn lại