Лексика
Вивчайте прикметники – в’єтнамська
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
зарубіжний
зарубіжна єдність
không thể tin được
một ném không thể tin được
неймовірний
неймовірний кидок
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
поганий
погане повінь
đơn lẻ
cây cô đơn
окремий
окреме дерево
điện
tàu điện lên núi
електричний
електрична гірська залізниця
xấu xa
cô gái xấu xa
злий
зла дівчина
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
смачний
смачна піца
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
дурний
дурний план
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
народжений
щойно народжена дитина
trước đó
câu chuyện trước đó
глобальний
глобальна світова економіка
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
засніжений
засніжені дерева