Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/103342011.webp
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
зарубіжний
зарубіжна єдність
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
неймовірний
неймовірний кидок
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
поганий
погане повінь
cms/adjectives-webp/95321988.webp
đơn lẻ
cây cô đơn
окремий
окреме дерево
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
електричний
електрична гірська залізниця
cms/adjectives-webp/23256947.webp
xấu xa
cô gái xấu xa
злий
зла дівчина
cms/adjectives-webp/130972625.webp
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
смачний
смачна піца
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
дурний
дурний план
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
народжений
щойно народжена дитина
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
глобальний
глобальна світова економіка
cms/adjectives-webp/132633630.webp
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
засніжений
засніжені дерева
cms/adjectives-webp/91032368.webp
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
різний
різні позиції тіла