Лексика
Вивчайте прикметники – в’єтнамська
hiện diện
chuông báo hiện diện
присутній
присутній дзвінок
Slovenia
thủ đô Slovenia
словенський
словенська столиця
tin lành
linh mục tin lành
протестантський
протестантський священник
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
граючись
граючись навчання
không thể qua được
con đường không thể qua được
непроїзний
непроїзна дорога
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
обережний
обережний хлопчик
trễ
sự khởi hành trễ
запізнений
запізнений відхід
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
гарний
гарна дівчина
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
завершений
незавершений міст
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
повний
повний веселка
say xỉn
người đàn ông say xỉn
п‘яний
п‘яний чоловік