Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
незціненний
незціненний діамант
neztsinennyy
neztsinennyy diamant
vô giá
viên kim cương vô giá
банкрут
банкрутна особа
bankrut
bankrutna osoba
phá sản
người phá sản
глобальний
глобальна світова економіка
hlobalʹnyy
hlobalʹna svitova ekonomika
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
прямий
пряме влучання
pryamyy
pryame vluchannya
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
радикальний
радикальне рішення проблеми
radykalʹnyy
radykalʹne rishennya problemy
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
багато
багато капіталу
bahato
bahato kapitalu
nhiều
nhiều vốn
схожий
дві схожі жінки
skhozhyy
dvi skhozhi zhinky
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
повний
повна лисина
povnyy
povna lysyna
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
товстий
товста риба
tovstyy
tovsta ryba
béo
con cá béo
вживаний
вживані товари
vzhyvanyy
vzhyvani tovary
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
онлайн
онлайн з‘єднання
onlayn
onlayn z‘yednannya
trực tuyến
kết nối trực tuyến