Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
шепав
шепав човек
šepav
šepav čovek
què
một người đàn ông què
строг
строгото правило
strog
strogoto pravilo
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
облачен
облачното небо
oblačen
oblačnoto nebo
có mây
bầu trời có mây
точен
точната насока
točen
točnata nasoka
chính xác
hướng chính xác
непотребен
непотребниот чадор
nepotreben
nepotrebniot čador
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
замутен
замутено пиво
zamuten
zamuteno pivo
đục
một ly bia đục
корисен
корисна консултација
korisen
korisna konsultacija
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
изричен
изрична забрана
izričen
izrična zabrana
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
невоспитан
невоспитаното дете
nevospitan
nevospitanoto dete
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
изгубен
изгубен авион
izguben
izguben avion
mất tích
chiếc máy bay mất tích
кафеав
кафеавиот дрвен ѕид
kafeav
kafeaviot drven dzid
nâu
bức tường gỗ màu nâu