Từ vựng

Học tính từ – Macedonia

cms/adjectives-webp/132447141.webp
шепав
шепав човек
šepav
šepav čovek
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/130510130.webp
строг
строгото правило
strog
strogoto pravilo
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/92314330.webp
облачен
облачното небо
oblačen
oblačnoto nebo
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/132624181.webp
точен
точната насока
točen
točnata nasoka
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/70702114.webp
непотребен
непотребниот чадор
nepotreben
nepotrebniot čador
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/168988262.webp
замутен
замутено пиво
zamuten
zamuteno pivo
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/120255147.webp
корисен
корисна консултација
korisen
korisna konsultacija
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
cms/adjectives-webp/120161877.webp
изричен
изрична забрана
izričen
izrična zabrana
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/94026997.webp
невоспитан
невоспитаното дете
nevospitan
nevospitanoto dete
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/163958262.webp
изгубен
изгубен авион
izguben
izguben avion
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/121712969.webp
кафеав
кафеавиот дрвен ѕид
kafeav
kafeaviot drven dzid
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/130246761.webp
бел
белиот пејзаж
bel
beliot pejzaž
trắng
phong cảnh trắng