Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
луд
лудата мисла
lud
ludata misla
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
во форма
жена во форма
vo forma
žena vo forma
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
вљубен
вљубениот пар
vljuben
vljubeniot par
đang yêu
cặp đôi đang yêu
свеж
свежите камби
svež
svežite kambi
tươi mới
hàu tươi
фашистички
фашистичкиот лозунг
fašistički
fašističkiot lozung
phát xít
khẩu hiệu phát xít
потребен
потребната светилка
potreben
potrebnata svetilka
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
лош
лошата закана
loš
lošata zakana
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
чуден
чудната слика
čuden
čudnata slika
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
таен
тајната информација
taen
tajnata informacija
bí mật
thông tin bí mật
игров
игровото учење
igrov
igrovoto učenje
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
негативен
негативната вест
negativen
negativnata vest
tiêu cực
tin tức tiêu cực