Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
мал
малото бебе
mal
maloto bebe
nhỏ bé
em bé nhỏ
пријателски
пријателското прегрдување
prijatelski
prijatelskoto pregrduvanje
thân thiện
cái ôm thân thiện
сонлив
сонлива фаза
sonliv
sonliva faza
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
срцево
срцевата супа
srcevo
srcevata supa
đậm đà
bát súp đậm đà
вечерен
вечерен зајдисонце
večeren
večeren zajdisonce
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
хомосексуален
двајца хомосексуални мажи
homoseksualen
dvajca homoseksualni maži
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
плоден
плодна почва
ploden
plodna počva
màu mỡ
đất màu mỡ
нем
немите девојки
nem
nemite devojki
ít nói
những cô gái ít nói
таен
тајната појадење
taen
tajnata pojadenje
lén lút
việc ăn vụng lén lút
долг
долга коса
dolg
dolga kosa
dài
tóc dài
непријателски
непријателскиот човек
neprijatelski
neprijatelskiot čovek
không thân thiện
chàng trai không thân thiện