Từ vựng

Học động từ – Macedonia

cms/verbs-webp/94555716.webp
станува
Тие станале добар тим.
stanuva
Tie stanale dobar tim.
trở thành
Họ đã trở thành một đội ngũ tốt.
cms/verbs-webp/120135439.webp
внимава
Внимава да не се разболиш!
vnimava
Vnimava da ne se razboliš!
cẩn trọng
Hãy cẩn trọng để không bị ốm!
cms/verbs-webp/96318456.webp
дава
Дали да му дадам пари на прошјак?
dava
Dali da mu dadam pari na prošjak?
tặng
Tôi nên tặng tiền cho một người ăn xin không?
cms/verbs-webp/99725221.webp
лаже
Понекогаш треба да се лаже во вонредна ситуација.
laže
Ponekogaš treba da se laže vo vonredna situacija.
nói dối
Đôi khi ta phải nói dối trong tình huống khẩn cấp.
cms/verbs-webp/122632517.webp
оди наопаку
Се оди наопаку денеска!
odi naopaku
Se odi naopaku deneska!
đi sai
Mọi thứ đang đi sai hôm nay!
cms/verbs-webp/91293107.webp
оди околу
Тие одат околу дрвото.
odi okolu
Tie odat okolu drvoto.
đi vòng quanh
Họ đi vòng quanh cây.
cms/verbs-webp/60395424.webp
скока
Детето среќно скока околу.
skoka
Deteto sreḱno skoka okolu.
nhảy nô đùa
Đứa trẻ đang nhảy nô đùa với niềm vui.
cms/verbs-webp/4553290.webp
влегува
Бродот влегува во пристаништето.
vleguva
Brodot vleguva vo pristaništeto.
vào
Tàu đang vào cảng.
cms/verbs-webp/63645950.webp
трча
Таа секое утро трча на плажата.
trča
Taa sekoe utro trča na plažata.
chạy
Cô ấy chạy mỗi buổi sáng trên bãi biển.
cms/verbs-webp/120086715.webp
доврши
Можеш ли да го довршиш сложувалката?
dovrši
Možeš li da go dovršiš složuvalkata?
hoàn thành
Bạn có thể hoàn thành bức tranh ghép không?
cms/verbs-webp/99951744.webp
сомнева
Тој сомнева дека тоа е неговата девојка.
somneva
Toj somneva deka toa e negovata devojka.
nghi ngờ
Anh ấy nghi ngờ rằng đó là bạn gái của mình.
cms/verbs-webp/113415844.webp
напушта
Многу Англичани сакаа да ја напуштат ЕУ.
napušta
Mnogu Angličani sakaa da ja napuštat EU.
rời đi
Nhiều người Anh muốn rời khỏi EU.