Từ vựng

Học động từ – Macedonia

cms/verbs-webp/68845435.webp
мери
Овој уред мери колку ние консумираме.
meri
Ovoj ured meri kolku nie konsumirame.
đo lường
Thiết bị này đo lượng chúng ta tiêu thụ.
cms/verbs-webp/111160283.webp
замислува
Таа секој ден замислува нешто ново.
zamisluva
Taa sekoj den zamisluva nešto novo.
tưởng tượng
Cô ấy hằng ngày đều tưởng tượng ra điều gì đó mới.
cms/verbs-webp/84365550.webp
превози
Камионот ги превози добрите.
prevozi
Kamionot gi prevozi dobrite.
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
cms/verbs-webp/54608740.webp
извади
Коровот треба да се извади.
izvadi
Korovot treba da se izvadi.
nhổ
Cần phải nhổ cỏ dại ra.
cms/verbs-webp/100011930.webp
кажува
Таа и кажува тајна.
kažuva
Taa i kažuva tajna.
nói
Cô ấy nói một bí mật cho cô ấy.
cms/verbs-webp/82669892.webp
оди
Каде одите вие двајцата?
odi
Kade odite vie dvajcata?
đi
Cả hai bạn đang đi đâu?
cms/verbs-webp/15441410.webp
изразува
Таа сака да му се изрази на својот пријател.
izrazuva
Taa saka da mu se izrazi na svojot prijatel.
nói lên
Cô ấy muốn nói lên với bạn của mình.
cms/verbs-webp/119952533.webp
вкусува
Ова вкусува навистина добро!
vkusuva
Ova vkusuva navistina dobro!
có vị
Món này có vị thật ngon!
cms/verbs-webp/25599797.webp
намалува
Штедите пари кога ја намалувате собната температура.
namaluva
Štedite pari koga ja namaluvate sobnata temperatura.
tiết kiệm
Bạn tiết kiệm tiền khi giảm nhiệt độ phòng.
cms/verbs-webp/79317407.webp
командира
Тој го командира своето куче.
komandira
Toj go komandira svoeto kuče.
ra lệnh
Anh ấy ra lệnh cho con chó của mình.
cms/verbs-webp/82845015.webp
пријавува
Сите на бродот се пријавуваат кај капетанот.
prijavuva
Site na brodot se prijavuvaat kaj kapetanot.
báo cáo
Mọi người trên tàu báo cáo cho thuyền trưởng.
cms/verbs-webp/91293107.webp
оди околу
Тие одат околу дрвото.
odi okolu
Tie odat okolu drvoto.
đi vòng quanh
Họ đi vòng quanh cây.