Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
готов
скоро готовата куќа
gotov
skoro gotovata kuḱa
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
замутен
замутено пиво
zamuten
zamuteno pivo
đục
một ly bia đục
во форма
жена во форма
vo forma
žena vo forma
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
итен
итна помош
iten
itna pomoš
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
фин
финиот песочен плаж
fin
finiot pesočen plaž
tinh tế
bãi cát tinh tế
несреќен
несреќната љубов
nesreḱen
nesreḱnata ljubov
không may
một tình yêu không may
маглен
маглената сумрак
maglen
maglenata sumrak
sương mù
bình minh sương mù
сиров
сирево месо
sirov
sirevo meso
sống
thịt sống
убав
убавите цвеќиња
ubav
ubavite cveḱinja
đẹp
hoa đẹp
точен
точната насока
točen
točnata nasoka
chính xác
hướng chính xác
помошни
помошната дама
pomošni
pomošnata dama
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ