Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
непознат
непознатиот хакер
nepoznat
nepoznatiot haker
không biết
hacker không biết
зависен
зависници од медикаменти
zavisen
zavisnici od medikamenti
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
лош
лошата закана
loš
lošata zakana
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
специјален
специјалниот интерес
specijalen
specijalniot interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
вертикален
вертикалниот шимпанзе
vertikalen
vertikalniot šimpanze
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
мастен
мастена личност
masten
mastena ličnost
béo
một người béo
скршен
скршеното стакло на автомобил
skršen
skršenoto staklo na avtomobil
hỏng
kính ô tô bị hỏng
облачен
облачното небо
oblačen
oblačnoto nebo
có mây
bầu trời có mây
тажен
тажното дете
tažen
tažnoto dete
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
темен
темната ноќ
temen
temnata noḱ
tối
đêm tối
обичен
обичен свадбен букет
običen
običen svadben buket
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến