Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
црн
црната облека
crn
crnata obleka
đen
chiếc váy đen
топол
топлите чорапи
topol
toplite čorapi
ấm áp
đôi tất ấm áp
жеден
жедната мачка
žeden
žednata mačka
khát
con mèo khát nước
седмичен
седмичното собирање на сметки
sedmičen
sedmičnoto sobiranje na smetki
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
игров
игровото учење
igrov
igrovoto učenje
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
жив
живи фасади на куќи
živ
živi fasadi na kuḱi
sống động
các mặt tiền nhà sống động
здрав
здравото зеленчук
zdrav
zdravoto zelenčuk
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
годишен
годишното зголемување
godišen
godišnoto zgolemuvanje
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
опуштен
опуштениот заб
opušten
opušteniot zab
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
банкротиран
банкротираната личност
bankrotiran
bankrotiranata ličnost
phá sản
người phá sản
бескраен
бескрајната патека
beskraen
beskrajnata pateka
vô tận
con đường vô tận