Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
подол
подлото девојче
podol
podloto devojče
xấu xa
cô gái xấu xa
легален
легалниот пиштол
legalen
legalniot pištol
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
неомажен
неомажениот маж
neomažen
neomaženiot maž
độc thân
người đàn ông độc thân
замутен
замутено пиво
zamuten
zamuteno pivo
đục
một ly bia đục
словенечки
словенечката престолнина
slovenečki
slovenečkata prestolnina
Slovenia
thủ đô Slovenia
поспешен
поспешниот дедо Мраз
pospešen
pospešniot dedo Mraz
vội vàng
ông già Noel vội vàng
успешен
успешни студенти
uspešen
uspešni studenti
thành công
sinh viên thành công
осамен
осамениот вдовец
osamen
osameniot vdovec
cô đơn
góa phụ cô đơn
таен
тајната информација
taen
tajnata informacija
bí mật
thông tin bí mật
маглен
маглената сумрак
maglen
maglenata sumrak
sương mù
bình minh sương mù
правен
правен проблем
praven
praven problem
pháp lý
một vấn đề pháp lý