Вокабулар

Научете ги придавките – виетнамски

cms/adjectives-webp/135852649.webp
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
бесплатен
бесплатното превозно средство
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
непретпазлив
непретпазливото дете
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
зол
золиот колега
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
неограничен
неограниченото складирање
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
безбоен
безбојната бања
cms/adjectives-webp/85738353.webp
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
апсолутен
апсолутна пијанок
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
жив
живи фасади на куќи
cms/adjectives-webp/134079502.webp
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
глобален
глобалната светска економија
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
смешен
смешните бради
cms/adjectives-webp/19647061.webp
không thể tin được
một ném không thể tin được
неверојатен
неверојатен фрл
cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
двоен
двојниот хамбургер
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
едноставен
едноставното пијалок