Вокабулар

Научете ги придавките – виетнамски

cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
кругол
круголата топка
cms/adjectives-webp/134079502.webp
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
глобален
глобалната светска економија
cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
непотребен
непотребниот чадор
cms/adjectives-webp/132880550.webp
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
брз
брзиот скијач на спуст
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
часовно
часовната смени на стражата
cms/adjectives-webp/135852649.webp
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
бесплатен
бесплатното превозно средство
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
зимски
зимската пејзаж
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
мртов
мртов дедо Мраз
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
употреблив
употребливи јајца
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
различен
различните бои
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
архаичен
архаични книги
cms/adjectives-webp/101204019.webp
có thể
trái ngược có thể
можно
можноспротивното