Вокабулар
Научете ги придавките – виетнамски
tròn
quả bóng tròn
кругол
круголата топка
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
глобален
глобалната светска економија
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
непотребен
непотребниот чадор
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
брз
брзиот скијач на спуст
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
часовно
часовната смени на стражата
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
бесплатен
бесплатното превозно средство
mùa đông
phong cảnh mùa đông
зимски
зимската пејзаж
chết
ông già Noel chết
мртов
мртов дедо Мраз
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
употреблив
употребливи јајца
khác nhau
bút chì màu khác nhau
различен
различните бои
cổ xưa
sách cổ xưa
архаичен
архаични книги