Từ vựng
Học tính từ – Telugu
జాతీయ
జాతీయ జెండాలు
jātīya
jātīya jeṇḍālu
quốc gia
các lá cờ quốc gia
కొత్తగా
కొత్త దీపావళి
kottagā
kotta dīpāvaḷi
mới
pháo hoa mới
చాలా పాత
చాలా పాత పుస్తకాలు
cālā pāta
cālā pāta pustakālu
cổ xưa
sách cổ xưa
న్యాయమైన
న్యాయమైన విభజన
n‘yāyamaina
n‘yāyamaina vibhajana
công bằng
việc chia sẻ công bằng
భయంకరం
భయంకరంగా ఉన్న వాతావరణం
bhayaṅkaraṁ
bhayaṅkaraṅgā unna vātāvaraṇaṁ
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
ఒంటరిగా
ఒంటరిగా ఉన్న విధురుడు
oṇṭarigā
oṇṭarigā unna vidhuruḍu
cô đơn
góa phụ cô đơn
శిలకలపైన
శిలకలపైన ఈజు తడాబడి
śilakalapaina
śilakalapaina īju taḍābaḍi
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
సరియైన
సరియైన దిశ
sariyaina
sariyaina diśa
chính xác
hướng chính xác
వైలెట్
వైలెట్ పువ్వు
vaileṭ
vaileṭ puvvu
màu tím
bông hoa màu tím
అదనపు
అదనపు ఆదాయం
adanapu
adanapu ādāyaṁ
bổ sung
thu nhập bổ sung
ఉరుగుతున్న
ఉరుగుతున్న చలన మంట
urugutunna
urugutunna calana maṇṭa
nóng
lửa trong lò sưởi nóng