Từ vựng
Học tính từ – Telugu
ఐరిష్
ఐరిష్ తీరం
airiṣ
airiṣ tīraṁ
Ireland
bờ biển Ireland
వివాహమందలేని
వివాహమందలేని పురుషుడు
vivāhamandalēni
vivāhamandalēni puruṣuḍu
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ప్రేమతో
ప్రేమతో తయారు చేసిన ఉపహారం
prēmatō
prēmatō tayāru cēsina upahāraṁ
yêu thương
món quà yêu thương
ఆసక్తికరం
ఆసక్తికరమైన ద్రావణం
āsaktikaraṁ
āsaktikaramaina drāvaṇaṁ
thú vị
chất lỏng thú vị
జాగ్రత్తగా
జాగ్రత్తగా ఉన్న బాలుడు
jāgrattagā
jāgrattagā unna bāluḍu
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
కటినమైన
కటినమైన చాకలెట్
kaṭinamaina
kaṭinamaina cākaleṭ
đắng
sô cô la đắng
చట్టాల
చట్టాల సమస్య
caṭṭāla
caṭṭāla samasya
pháp lý
một vấn đề pháp lý
అదనపు
అదనపు ఆదాయం
adanapu
adanapu ādāyaṁ
bổ sung
thu nhập bổ sung
చిన్నది
చిన్నది పిల్లి
cinnadi
cinnadi pilli
dễ thương
một con mèo dễ thương
సంతోషంగా
సంతోషంగా ఉన్న జంట
santōṣaṅgā
santōṣaṅgā unna jaṇṭa
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
ఉచితం
ఉచిత రవాణా సాధనం
ucitaṁ
ucita ravāṇā sādhanaṁ
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí