Từ vựng

Học tính từ – Telugu

cms/adjectives-webp/132345486.webp
ఐరిష్
ఐరిష్ తీరం
airiṣ
airiṣ tīraṁ
Ireland
bờ biển Ireland
cms/adjectives-webp/47013684.webp
వివాహమందలేని
వివాహమందలేని పురుషుడు
vivāhamandalēni
vivāhamandalēni puruṣuḍu
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/113969777.webp
ప్రేమతో
ప్రేమతో తయారు చేసిన ఉపహారం
prēmatō
prēmatō tayāru cēsina upahāraṁ
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/88411383.webp
ఆసక్తికరం
ఆసక్తికరమైన ద్రావణం
āsaktikaraṁ
āsaktikaramaina drāvaṇaṁ
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/132144174.webp
జాగ్రత్తగా
జాగ్రత్తగా ఉన్న బాలుడు
jāgrattagā
jāgrattagā unna bāluḍu
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/82537338.webp
కటినమైన
కటినమైన చాకలెట్
kaṭinamaina
kaṭinamaina cākaleṭ
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/166035157.webp
చట్టాల
చట్టాల సమస్య
caṭṭāla
caṭṭāla samasya
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/138057458.webp
అదనపు
అదనపు ఆదాయం
adanapu
adanapu ādāyaṁ
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/113864238.webp
చిన్నది
చిన్నది పిల్లి
cinnadi
cinnadi pilli
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/132592795.webp
సంతోషంగా
సంతోషంగా ఉన్న జంట
santōṣaṅgā
santōṣaṅgā unna jaṇṭa
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/135852649.webp
ఉచితం
ఉచిత రవాణా సాధనం
ucitaṁ
ucita ravāṇā sādhanaṁ
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/111345620.webp
ఎండకా
ఎండకా ఉన్న ద్రావణం
eṇḍakā
eṇḍakā unna drāvaṇaṁ
khô
quần áo khô