Từ vựng

Học tính từ – Telugu

cms/adjectives-webp/130964688.webp
చెడిన
చెడిన కారు కంచం
ceḍina
ceḍina kāru kan̄caṁ
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/141370561.webp
విలక్షణంగా
విలక్షణంగా ఉండే ఆడపిల్ల
vilakṣaṇaṅgā
vilakṣaṇaṅgā uṇḍē āḍapilla
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/132028782.webp
పూర్తి చేసిన
పూర్తి చేసిన మంచు తీసే పనులు
pūrti cēsina
pūrti cēsina man̄cu tīsē panulu
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
cms/adjectives-webp/169449174.webp
అసామాన్యం
అసామాన్య అనిబాలిలు
asāmān‘yaṁ
asāmān‘ya anibālilu
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/94039306.webp
చిత్తమైన
చిత్తమైన అంకురాలు
cittamaina
cittamaina aṅkurālu
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/40795482.webp
తప్పుగా గుర్తించగల
మూడు తప్పుగా గుర్తించగల శిశువులు
Tappugā gurtin̄cagala
mūḍu tappugā gurtin̄cagala śiśuvulu
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/138057458.webp
అదనపు
అదనపు ఆదాయం
adanapu
adanapu ādāyaṁ
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/130526501.webp
ప్రసిద్ధంగా
ప్రసిద్ధమైన ఐఫెల్ గోపురం
prasid‘dhaṅgā
prasid‘dhamaina aiphel gōpuraṁ
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/131343215.webp
ఆలస్యంగా
ఆలస్యంగా ఉన్న మహిళ
ālasyaṅgā
ālasyaṅgā unna mahiḷa
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
cms/adjectives-webp/96387425.webp
తీవ్రం
తీవ్ర సమస్య పరిష్కారం
tīvraṁ
tīvra samasya pariṣkāraṁ
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/171013917.webp
ఎరుపు
ఎరుపు వర్షపాతం
erupu
erupu varṣapātaṁ
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/166838462.webp
పూర్తిగా
పూర్తిగా బొడుగు
pūrtigā
pūrtigā boḍugu
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn