Từ vựng

Telugu – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/105518340.webp
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/79183982.webp
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/91032368.webp
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/125896505.webp
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/85738353.webp
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối