Từ vựng

Telugu – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/130246761.webp
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/92426125.webp
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây