Từ vựng
Học tính từ – Telugu
రక్తపు
రక్తపు పెదవులు
raktapu
raktapu pedavulu
chảy máu
môi chảy máu
ఆశ్చర్యపడుతున్న
ఆశ్చర్యపడుతున్న జంగలు సందర్శకుడు
āścaryapaḍutunna
āścaryapaḍutunna jaṅgalu sandarśakuḍu
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
విరిగిపోయిన
విరిగిపోయిన కార్ మిర్రర్
virigipōyina
virigipōyina kār mirrar
vô ích
gương ô tô vô ích
ఏకాంతం
ఏకాంతమైన కుక్క
ēkāntaṁ
ēkāntamaina kukka
duy nhất
con chó duy nhất
అత్యుత్తమ
అత్యుత్తమ శరీర భారం
atyuttama
atyuttama śarīra bhāraṁ
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
ప్రపంచ
ప్రపంచ ఆర్థిక పరిపాలన
prapan̄ca
prapan̄ca ārthika paripālana
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
తీవ్రమైన
తీవ్రమైన తప్పిది
tīvramaina
tīvramaina tappidi
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
సాధారణ
సాధారణ వధువ పూస
sādhāraṇa
sādhāraṇa vadhuva pūsa
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
వాడిన
వాడిన పరికరాలు
vāḍina
vāḍina parikarālu
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
తప్పుచేసిన
తప్పుచేసిన పిల్ల
tappucēsina
tappucēsina pilla
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
సమీపం
సమీప సంబంధం
samīpaṁ
samīpa sambandhaṁ
gần
một mối quan hệ gần