Học cách phát âm

0

0

Memo Game

కేబుల్ కారు
కేబుల్ కారు
 
ống kính chụp xa
ống kính chụp xa
 
que diêm
que diêm
 
వ్యవసాయము
వ్యవసాయము
 
మార్గపు మీట
మార్గపు మీట
 
bẻ ghi đường sắt
bẻ ghi đường sắt
 
టెలిఫోన్ కటకము
టెలిఫోన్ కటకము
 
nụ hoa
nụ hoa
 
మొగ్గ
మొగ్గ
 
మ్యాచ్, అగ్గిపెట్టె;
మ్యాచ్, అగ్గిపెట్టె;
 
nông nghiệp
nông nghiệp
 
nước sốt
nước sốt
 
quân đội
quân đội
 
cuộc khủng hoảng
cuộc khủng hoảng
 
జావ
జావ
 
సైన్యము
సైన్యము
 
toa cáp treo
toa cáp treo
 
సంక్షోభము
సంక్షోభము
 
50l-card-blank
కేబుల్ కారు కేబుల్ కారు
50l-card-blank
ống kính chụp xa ống kính chụp xa
50l-card-blank
que diêm que diêm
50l-card-blank
వ్యవసాయము వ్యవసాయము
50l-card-blank
మార్గపు మీట మార్గపు మీట
50l-card-blank
bẻ ghi đường sắt bẻ ghi đường sắt
50l-card-blank
టెలిఫోన్ కటకము టెలిఫోన్ కటకము
50l-card-blank
nụ hoa nụ hoa
50l-card-blank
మొగ్గ మొగ్గ
50l-card-blank
మ్యాచ్, అగ్గిపెట్టె; మ్యాచ్, అగ్గిపెట్టె;
50l-card-blank
nông nghiệp nông nghiệp
50l-card-blank
nước sốt nước sốt
50l-card-blank
quân đội quân đội
50l-card-blank
cuộc khủng hoảng cuộc khủng hoảng
50l-card-blank
జావ జావ
50l-card-blank
సైన్యము సైన్యము
50l-card-blank
toa cáp treo toa cáp treo
50l-card-blank
సంక్షోభము సంక్షోభము