పదజాలం

విశేషణాలు తెలుసుకోండి – వియత్నామీస్

cms/adjectives-webp/127531633.webp
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
వేర్వేరుగా
వేర్వేరుగా ఉన్న పండు ఆఫర్
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
శీతాకాలమైన
శీతాకాలమైన ప్రదేశం
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
మొదటి
మొదటి వసంత పుష్పాలు
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
తీవ్రమైన
తీవ్రమైన భూకంపం
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
స్పష్టం
స్పష్టమైన దర్శణి
cms/adjectives-webp/119674587.webp
tình dục
lòng tham dục tình
లైంగిక
లైంగిక అభిలాష
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
చెడిన
చెడిన కారు కంచం
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
అనంతకాలం
అనంతకాలం నిల్వ చేసే
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
వక్రమైన
వక్రమైన రోడు
cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
పూర్తి కాని
పూర్తి కాని దరి
cms/adjectives-webp/105518340.webp
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
మసికిన
మసికిన గాలి
cms/adjectives-webp/126284595.webp
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
ద్రుతమైన
ద్రుతమైన కారు