Từ vựng
Học tính từ – Armenia
մեծածանոթ
մեծածանոթ աղջիկ
metsatsanot’
metsatsanot’ aghjik
trưởng thành
cô gái trưởng thành
անհրաժեշտ
անհրաժեշտ ձմեռային անվադրակալություն
anhrazhesht
anhrazhesht dzmerrayin anvadrakalut’yun
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
ապահով
ապահով զգեստ
apahov
apahov zgest
an toàn
trang phục an toàn
կենտրոնական
կենտրոնական շուկա
kentronakan
kentronakan shuka
trung tâm
quảng trường trung tâm
կորեկված
կորեկված ճանապարհը
korekvats
korekvats chanaparhy
uốn éo
con đường uốn éo
արջախոսությամբ
արջախոսությամբ կին
arjakhosut’yamb
arjakhosut’yamb kin
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
տեսնելի
տեսնելի լեռը
tesneli
tesneli lerry
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
մանկավարժ
մանկավարժ պատասխան
mankavarzh
mankavarzh pataskhan
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
անսահման
անսահման սաուրեն
ansahman
ansahman sauren
to lớn
con khủng long to lớn
ամբողջական
ամբողջական մազանելիք
amboghjakan
amboghjakan mazanelik’
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
հիմանալի
հիմանալի կին
himanali
himanali kin
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn